| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Thị Liễu | Giáo viên Tổ 1 | SNV-00755 | Toán 1 (Bộ sách Cánh diều) | ĐỖ ĐỨC THÁI | 25/08/2025 | 317 |
| 2 | Bùi Thị Liễu | Giáo viên Tổ 1 | SNV-00736 | Tiếng Việt 1/Tập 1 (Bộ sách Cánh diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 25/08/2025 | 317 |
| 3 | Bùi Thị Liễu | Giáo viên Tổ 1 | SNV-00773 | Đạo đức 1 (Bộ sách Cánh diều) | NGUYỄN DỤC QUANG | 25/08/2025 | 317 |
| 4 | Bùi Thị Liễu | Giáo viên Tổ 1 | SNV-00763 | Hoạt động trải nghiệm 1 (Bộ sách Cánh diều) | NGUYỄN DỤC QUANG | 25/08/2025 | 317 |
| 5 | Bùi Thị Liễu | Giáo viên Tổ 1 | SGK1-00333 | Toán 1 (Bộ sách Cánh diều) | ĐỖ ĐỨC THÁI | 25/08/2025 | 317 |
| 6 | Bùi Thị Liễu | Giáo viên Tổ 1 | SGK1-00776 | Tiếng Việt 1/Tập 1 (Bộ sách Cánh diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 25/08/2025 | 317 |
| 7 | Bùi Thị Liễu | Giáo viên Tổ 1 | SGK1-00742 | Tự nhiên và xã hội 1 (Bộ sách Cánh diều) | MAI SỸ TUẤN | 25/08/2025 | 317 |
| 8 | Bùi Thị Liễu | Giáo viên Tổ 1 | SGK1-00379 | Hoạt động trải nghiệm 1 (Bộ sách Cánh diều) | NGUYỄN DỤC QUANG | 25/08/2025 | 317 |
| 9 | Bùi Thị Liễu | Giáo viên Tổ 1 | SGK1-00426 | Luyện viết 1/Tập 1 (Bộ sách Cánh diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 25/08/2025 | 317 |
| 10 | Bùi Thị Liễu | Giáo viên Tổ 1 | SGK1-00387 | Vở bài tập tiếng Việt 1/Tập 1 (Bộ sách Cánh diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 25/08/2025 | 317 |
| 11 | Bùi Thị Liễu | Giáo viên Tổ 1 | SGK1-00409 | Vở bài tập toán 1/Tập 1 (Bộ sách Cánh diều) | ĐỖ ĐỨC THÁI | 25/08/2025 | 317 |
| 12 | Bùi Thị Liễu | Giáo viên Tổ 1 | SGK1-00467 | Vở thực hành hoạt động trải nghiệm 1 (Bộ sách Cánh diều) | NGUYỄN DỤC QUANG | 25/08/2025 | 317 |
| 13 | Bùi Thị Liễu | Giáo viên Tổ 1 | SGK1-00452 | Vở bài tập đạo đức 1 (Bộ sách Cánh diều) | LƯU THU THỦY | 25/08/2025 | 317 |
| 14 | Bùi Thị Liễu | Giáo viên Tổ 1 | STK-02566 | Tài liệu giáo dục An toàn giao thông cho học sinh lớp 1 | TRỊNH HOÀI THU | 08/09/2025 | 303 |
| 15 | Bùi Thị Liễu | Giáo viên Tổ 1 | STK-02567 | Tài liệu giáo dục An toàn giao thông cho học sinh lớp 1 | TRỊNH HOÀI THU | 08/09/2025 | 303 |
| 16 | Bùi Thị Liễu | Giáo viên Tổ 1 | SNV-00209 | Tài liệu hướng dẫn giáo viên sử dụng sách An toàn giao thông cho nụ cười trẻ thơ | NHIỀU TÁC GIẢ | 08/09/2025 | 303 |
| 17 | Bùi Thị Liễu | Giáo viên Tổ 1 | STK-01650 | Ôn tập - kiểm tra, đánh giá năng lực học sinh môn Tiếng Việt lớp 1/Học kì I | LÊ PHƯƠNG NGA | 25/09/2025 | 286 |
| 18 | Bùi Thị Liễu | Giáo viên Tổ 1 | STK-01634 | Ôn tập - kiểm tra, đánh giá năng lực học sinh môn Toán lớp 1/Học kì I | TRẦN DIÊN HIỂN | 25/09/2025 | 286 |
| 19 | Bùi Thị Liễu | Giáo viên Tổ 1 | STK-00769 | Luyện nói cho học sinh lớp 1 | VŨ KHẮC TUÂN | 14/10/2025 | 267 |
| 20 | Bùi Thị Liễu | Giáo viên Tổ 1 | STK-01428 | Truyện đọc lớp 1 | TRẦN MẠNH HƯỞNG | 14/10/2025 | 267 |
| 21 | Bùi Thị Liễu | Giáo viên Tổ 1 | SNV-01028 | Hướng dẫn dạy học tài liệu giáo dục địa phương tỉnh Hải Dương lớp 1 | LƯƠNG VĂN VIỆT | 25/09/2025 | 286 |
| 22 | Bùi Thị Liễu | Giáo viên Tổ 1 | STK-00098 | 100 trò chơi học Toán lớp 1 | ĐỖ TIẾN ĐẠT | 04/11/2025 | 246 |
| 23 | Bùi Thị Liễu | Giáo viên Tổ 1 | SDP-00153 | Đôi giày da trâu | ĐỨC DUY | 04/11/2025 | 246 |
| 24 | Bùi Thị Liễu | Giáo viên Tổ 1 | SDP-00222 | Mãi mãi tuổi hai mươi | ĐẶNG VƯƠNG HƯNG | 25/11/2025 | 225 |
| 25 | Đỗ Thị Hải Yến | Giáo viên Tổ 2+3 | SNV-00921 | Tiếng Anh 1 | HOÀNG VĂN VÂN | 23/06/2026 | 15 |
| 26 | Đỗ Thị Hải Yến | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK1-00754 | Tiếng Anh 1 | HOÀNG VĂN VÂN | 23/06/2026 | 15 |
| 27 | Đỗ Thị Hải Yến | Giáo viên Tổ 2+3 | SNV-01239 | Tiếng Anh 4 | HOÀNG VĂN VÂN | 23/06/2026 | 15 |
| 28 | Đỗ Thị Hải Yến | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK4-00390 | Tiếng Anh 4 - Sách bài tập | HOÀNG VĂN VÂN | 23/06/2026 | 15 |
| 29 | Đỗ Thị Hải Yến | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK4-00380 | Tiếng Anh 4/ Tập 1 | HOÀNG VĂN VÂN | 23/06/2026 | 15 |
| 30 | Đỗ Thị Hải Yến | Giáo viên Tổ 2+3 | SNV-00647 | Tiếng Anh 5 | HOÀNG VĂN VÂN | 23/06/2026 | 15 |
| 31 | Đỗ Thị Hải Yến | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK5-00404 | Tiếng Anh 5 - Sách bài tập | HOÀNG VĂN VÂN | 23/06/2026 | 15 |
| 32 | Đỗ Thị Hải Yến | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK5-00398 | Tiếng Anh 5/Tập 1 | HOÀNG VĂN VÂN | 23/06/2026 | 15 |
| 33 | Đỗ Thị Hải Yến | Giáo viên Tổ 2+3 | STK-02806 | Đề kiểm tra Tiếng Anh lớp 4 | NGUYỄN THỊ THU HUẾ | 23/06/2026 | 15 |
| 34 | Đỗ Thị Hải Yến | Giáo viên Tổ 2+3 | SDP-00662 | Gương sáng trời Nam | LÊ THÁI DŨNG | 23/06/2026 | 15 |
| 35 | Đỗ Thị Hải Yến | Giáo viên Tổ 2+3 | STK-01346 | 35 đề ôn luyện Tiếng Việt cuối cấp tiểu học | LÊ PHƯƠNG NGA | 23/06/2026 | 15 |
| 36 | Đỗ Thị Hải Yến | Giáo viên Tổ 2+3 | STK-01140 | Bài tập bổ trợ nâng cao Tiếng Anh 4,5 | HOÀNG VÂN | 23/06/2026 | 15 |
| 37 | Đỗ Thị Hải Yến | Giáo viên Tổ 2+3 | STK-01764 | Ôn tập - kiểm tra, đánh giá năng lực học sinh môn Tiếng Anh lớp 4/Học kì I | TRẦN NGUYỄN PHƯƠNG THÙY | 23/06/2026 | 15 |
| 38 | Đỗ Thị Hải Yến | Giáo viên Tổ 2+3 | STK-01795 | Ôn tập - kiểm tra, đánh giá năng lực học sinh môn Tiếng Anh lớp 5/Học kì I | TRẦN DIÊN HIỂN | 23/06/2026 | 15 |
| 39 | Đỗ Thị Hải Yến | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK5-00261 | Tiếng Anh 5/Tập 2 | HOÀNG VĂN VÂN | 23/06/2026 | 15 |
| 40 | Đỗ Thị Hải Yến | Giáo viên Tổ 2+3 | STK-01797 | Ôn tập - kiểm tra, đánh giá năng lực học sinh môn Tiếng Anh lớp 5/Học kì II | TRẦN DIÊN HIỂN | 23/06/2026 | 15 |
| 41 | Đỗ Thị Hải Yến | Giáo viên Tổ 2+3 | STK-01765 | Ôn tập - kiểm tra, đánh giá năng lực học sinh môn Tiếng Anh lớp 4/Học kì II | TRẦN NGUYỄN PHƯƠNG THÙY | 23/06/2026 | 15 |
| 42 | Đỗ Thị Hải Yến | Giáo viên Tổ 2+3 | SDP-00847 | Winston Churchill | MINHUI KANG | 23/06/2026 | 15 |
| 43 | Đỗ Thị Hải Yến | Giáo viên Tổ 2+3 | SDP-01097 | 779 câu đố thông minh | NGUYỄN BÍCH HẰNG | 23/06/2026 | 15 |
| 44 | Đỗ Thị Hải Yến | Giáo viên Tổ 2+3 | STK-01342 | Bồi dưỡng học sinh giỏi Tiếng Anh tiểu học | NGUYỄN ĐỨC ĐẠO | 23/06/2026 | 15 |
| 45 | Đỗ Thị Hải Yến | Giáo viên Tổ 2+3 | STK-01264 | Học và thực hành tiếng Anh 4 | NGUYỄN HỮU DỰ | 23/06/2026 | 15 |
| 46 | Đỗ Thị Lâm Thao | Giáo viên Tổ 2+3 | SNV-00927 | Toán 2 (Bộ sách cánh diều) | ĐỖ ĐỨC THÁI | 26/08/2025 | 316 |
| 47 | Đỗ Thị Lâm Thao | Giáo viên Tổ 2+3 | SNV-00937 | Tiếng Việt 2/Tập 1 (Bộ sách cánh diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 26/08/2025 | 316 |
| 48 | Đỗ Thị Lâm Thao | Giáo viên Tổ 2+3 | SNV-00967 | Đạo đức 2 (Bộ sách cánh diều) | TRẦN VĂN THẮNG | 26/08/2025 | 316 |
| 49 | Đỗ Thị Lâm Thao | Giáo viên Tổ 2+3 | SNV-00962 | Tự nhiên và xã hội 2 (Bộ sách cánh diều) | MAI SỸ TUẤN | 26/08/2025 | 316 |
| 50 | Đỗ Thị Lâm Thao | Giáo viên Tổ 2+3 | SNV-00992 | Hoạt động trải nghiệm 2 (Bộ sách cánh diều) | NGUYỄN DỤC QUANG | 26/08/2025 | 316 |
| 51 | Đỗ Thị Lâm Thao | Giáo viên Tổ 2+3 | SNV-01030 | Hướng dẫn dạy học tài liệu giáo dục địa phương tỉnh Hải Dương lớp 2 | LƯƠNG VĂN VIỆT | 26/08/2025 | 316 |
| 52 | Đỗ Thị Lâm Thao | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK2-00176 | Toán 2/ Tập 1 (Bộ sách Cánh diều) | ĐỖ ĐỨC THÁI | 26/08/2025 | 316 |
| 53 | Đỗ Thị Lâm Thao | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK2-00196 | Tiếng Việt 2/Tập 1 (Bộ sách Cánh diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 26/08/2025 | 316 |
| 54 | Đỗ Thị Lâm Thao | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK2-00226 | Đạo đức 2 (Bộ sách Cánh diều) | TRẦN VĂN THẮNG | 26/08/2025 | 316 |
| 55 | Đỗ Thị Lâm Thao | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK2-00236 | Hoạt động trải nghiệm 2 (Bộ sách Cánh diều) | NGUYỄN DỤC QUANG | 26/08/2025 | 316 |
| 56 | Đỗ Thị Lâm Thao | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK2-00216 | Tự nhiên và xã hội 2 (Bộ sách Cánh diều) | MAI SỸ TUẤN | 26/08/2025 | 316 |
| 57 | Đỗ Thị Lâm Thao | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK2-00286 | Vở bài tập toán 2/Tập 1 (Bộ sách Cánh diều) | ĐỖ ĐỨC THÁI | 26/08/2025 | 316 |
| 58 | Đỗ Thị Lâm Thao | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK2-00301 | Vở bài tập tiếng Việt 2/ Tập 1 (Bộ sách Cánh diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 26/08/2025 | 316 |
| 59 | Đỗ Thị Lâm Thao | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK2-00322 | Luyện viết 2/ Tập 1 (Bộ sách Cánh diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 26/08/2025 | 316 |
| 60 | Đỗ Thị Lâm Thao | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK2-00363 | Vở thực hành hoạt động trải nghiệm 2 (Bộ sách Cánh diều) | NGUYỄN DỤC QUANG | 26/08/2025 | 316 |
| 61 | Đỗ Thị Lâm Thao | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK2-00347 | Vở bài tập tự nhiên và xã hội 2 (Bộ sách Cánh diều) | MAI SỸ TUẤN | 26/08/2025 | 316 |
| 62 | Đỗ Thị Lâm Thao | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK2-00356 | Vở bài tập đạo đức 2 (Bộ sách Cánh diều) | TRẦN VĂN THẮNG | 26/08/2025 | 316 |
| 63 | Đỗ Thị Lâm Thao | Giáo viên Tổ 2+3 | STK-02733 | 36 đề ôn luyện Toán 2 | TRẦN DIÊN HIỂN | 30/09/2025 | 281 |
| 64 | Đỗ Thị Lâm Thao | Giáo viên Tổ 2+3 | STK-01495 | Giáo dục kỹ năng an toàn giao thông đường bộ cho học sinh | TRẦN LAN KHANH | 10/09/2025 | 301 |
| 65 | Đỗ Thị Lâm Thao | Giáo viên Tổ 2+3 | STK-01496 | Giáo dục kỹ năng an toàn giao thông đường bộ cho học sinh | TRẦN LAN KHANH | 10/09/2025 | 301 |
| 66 | Đỗ Thị Lâm Thao | Giáo viên Tổ 2+3 | STK-01497 | Giáo dục kỹ năng an toàn giao thông đường bộ cho học sinh | TRẦN LAN KHANH | 10/09/2025 | 301 |
| 67 | Đỗ Thị Lâm Thao | Giáo viên Tổ 2+3 | STK-01498 | Giáo dục kỹ năng an toàn giao thông đường bộ cho học sinh | TRẦN LAN KHANH | 10/09/2025 | 301 |
| 68 | Đỗ Thị Lâm Thao | Giáo viên Tổ 2+3 | STK-02568 | Tài liệu giáo dục An toàn giao thông cho học sinh lớp 2 | TRỊNH HOÀI THU | 10/09/2025 | 301 |
| 69 | Đỗ Thị Lâm Thao | Giáo viên Tổ 2+3 | STK-02721 | Toán nâng cao lớp 2 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 30/09/2025 | 281 |
| 70 | Đỗ Thị Lâm Thao | Giáo viên Tổ 2+3 | STK-02722 | Kiểm tra, đánh giá năng lực học sinh lớp 2 môn Toán/ Tập 1 | PHẠM VĂN CÔNG | 06/10/2025 | 275 |
| 71 | Đỗ Thị Lâm Thao | Giáo viên Tổ 2+3 | STK-02735 | 199 bài và đoạn văn hay lớp 2 | LÊ XUÂN ANH | 06/10/2025 | 275 |
| 72 | Đỗ Thị Lâm Thao | Giáo viên Tổ 2+3 | STK-02745 | Văn kể chuyện lớp 2 | TẠ THANH SƠN | 06/10/2025 | 275 |
| 73 | Hoàng Thị Huyền | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-01256 | Tiếng Việt 5/ Tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 29/08/2025 | 313 |
| 74 | Hoàng Thị Huyền | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-01279 | Toán 5 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 29/08/2025 | 313 |
| 75 | Hoàng Thị Huyền | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-01311 | Khoa học 5 | BÙI PHƯƠNG NGA | 29/08/2025 | 313 |
| 76 | Hoàng Thị Huyền | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-01334 | Lịch sử và Địa lí 5 | ĐỖ THANH BÌNH | 29/08/2025 | 313 |
| 77 | Hoàng Thị Huyền | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-01281 | Đạo đức 5 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 29/08/2025 | 313 |
| 78 | Hoàng Thị Huyền | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-01299 | Công nghệ 5 | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 29/08/2025 | 313 |
| 79 | Hoàng Thị Huyền | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-01314 | Hoạt động trải nghiệm 5 | NGUYỄN DỤC QUANG | 29/08/2025 | 313 |
| 80 | Hoàng Thị Huyền | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK5-00270 | Tiếng Việt 5/ Tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 29/08/2025 | 313 |
| 81 | Hoàng Thị Huyền | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK5-00292 | Toán 5/ Tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 29/08/2025 | 313 |
| 82 | Hoàng Thị Huyền | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK5-00314 | Lịch sử và Địa lí 5 | ĐỖ THANH BÌNH | 29/08/2025 | 313 |
| 83 | Hoàng Thị Huyền | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK5-00325 | Khoa học 5 | BÙI PHƯƠNG NGA | 29/08/2025 | 313 |
| 84 | Hoàng Thị Huyền | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK5-00347 | Công nghệ 5 | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 29/08/2025 | 313 |
| 85 | Hoàng Thị Huyền | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK5-00336 | Đạo đức 5 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 29/08/2025 | 313 |
| 86 | Hoàng Thị Huyền | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK5-00358 | Hoạt động trải nghiệm 5 | NGUYỄN DỤC QUANG | 29/08/2025 | 313 |
| 87 | Hoàng Thị Huyền | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK5-00410 | Vở bài tập Tiếng Việt 5/Tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 29/08/2025 | 313 |
| 88 | Hoàng Thị Huyền | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK5-00433 | Vở bài tập Toán 5/ Tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 29/08/2025 | 313 |
| 89 | Hoàng Thị Huyền | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK5-00454 | Vở bài tập Khoa học 5 | BÙI PHƯƠNG NGA | 29/08/2025 | 313 |
| 90 | Hoàng Thị Huyền | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK5-00465 | Vở bài tập Đạo đức 5 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 29/08/2025 | 313 |
| 91 | Hoàng Thị Huyền | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK5-00480 | Vở bài tập Công nghệ 5 | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 29/08/2025 | 313 |
| 92 | Hoàng Thị Huyền | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK5-00487 | Bài tập Lịch sử và Địa lí 5 | ĐỖ THANH BÌNH | 29/08/2025 | 313 |
| 93 | Hoàng Thị Huyền | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-01093 | Ôn tập và tự kiểm tra đánh giá Toán 5 | NGUYỄN NGỌC HẢI | 25/09/2025 | 286 |
| 94 | Hoàng Thị Huyền | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-01105 | 500 bài toán trắc nghiệm 5 | PHẠM ĐÌNH THỰC | 09/09/2025 | 302 |
| 95 | Hoàng Thị Huyền | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-01110 | Bài tập cuối tuần Toán 5/Tập 1 | ĐỖ TRUNG HIỆU | 09/09/2025 | 302 |
| 96 | Lê Thị Thảo | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK1-00782 | Tiếng Việt 1/Tập 1 (Bộ sách Cánh diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 23/06/2026 | 15 |
| 97 | Lê Thị Thảo | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK1-00446 | Vở bài tập tự nhiên và xã hội(Bộ sách Cánh diều) | MAI SỸ TUẤN | 23/06/2026 | 15 |
| 98 | Lê Thị Thảo | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK1-00345 | Đạo đức 1 (Bộ sách Cánh diều) | LƯU THU THỦY | 23/06/2026 | 15 |
| 99 | Lê Thị Thảo | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK1-00378 | Hoạt động trải nghiệm 1 (Bộ sách Cánh diều) | NGUYỄN DỤC QUANG | 23/06/2026 | 15 |
| 100 | Lê Thị Thảo | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK1-00340 | Tự nhiên và xã hội 1 (Bộ sách Cánh diều) | MAI SỸ TUẤN | 23/06/2026 | 15 |
| 101 | Lê Thị Thảo | Giáo viên Tổ 2+3 | STK-02564 | Tài liệu giáo dục An toàn giao thông cho học sinh lớp 1 | TRỊNH HOÀI THU | 23/06/2026 | 15 |
| 102 | Lê Thị Thảo | Giáo viên Tổ 2+3 | SNV-00757 | Toán 1 (Bộ sách Cánh diều) | ĐỖ ĐỨC THÁI | 23/06/2026 | 15 |
| 103 | Lê Thị Thảo | Giáo viên Tổ 2+3 | SNV-01015 | Tiếng Việt 1/1 (Bộ sách Cánh diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 23/06/2026 | 15 |
| 104 | Lê Thị Thảo | Giáo viên Tổ 2+3 | SNV-00909 | Tự nhiên và xã hội 1 (Bộ sách Cánh diều) | MAI SỸ TUẤN | 23/06/2026 | 15 |
| 105 | Lê Thị Thảo | Giáo viên Tổ 2+3 | SNV-00776 | Đạo đức 1 (Bộ sách Cánh diều) | NGUYỄN DỤC QUANG | 23/06/2026 | 15 |
| 106 | Lê Thị Thảo | Giáo viên Tổ 2+3 | SNV-00766 | Hoạt động trải nghiệm 1 (Bộ sách Cánh diều) | NGUYỄN DỤC QUANG | 23/06/2026 | 15 |
| 107 | Lê Thị Thảo | Giáo viên Tổ 2+3 | STK-02643 | Cất cánh cùng lớp 1 | ĐỖ XUÂN THẢO | 23/06/2026 | 15 |
| 108 | Lê Thị Thảo | Giáo viên Tổ 2+3 | STK-01647 | Ôn tập - kiểm tra, đánh giá năng lực học sinh môn Tiếng Việt lớp 1/Học kì I | LÊ PHƯƠNG NGA | 23/06/2026 | 15 |
| 109 | Lê Thị Thảo | Giáo viên Tổ 2+3 | STK-01632 | Ôn tập - kiểm tra, đánh giá năng lực học sinh môn Toán lớp 1/Học kì I | TRẦN DIÊN HIỂN | 23/06/2026 | 15 |
| 110 | Lê Thị Thảo | Giáo viên Tổ 2+3 | STK-02563 | Tài liệu giáo dục An toàn giao thông cho học sinh lớp 1 | TRỊNH HOÀI THU | 23/06/2026 | 15 |
| 111 | Lê Thị Thảo | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK1-00253 | Giáo dục an toàn giao thông lớp 1 | NGUYỄN HỮU HẠNH | 23/06/2026 | 15 |
| 112 | Lê Thị Thảo | Giáo viên Tổ 2+3 | STK-01115 | Em làm bài tập tiếng Việt lớp 1/Tập 1 | HOÀNG HÒA BÌNH | 23/06/2026 | 15 |
| 113 | Lê Thị Thảo | Giáo viên Tổ 2+3 | STK-01127 | Em làm bài tập toán lớp 1/Tập 1 | VŨ DƯƠNG THỤY | 23/06/2026 | 15 |
| 114 | Lê Thị Thảo | Giáo viên Tổ 2+3 | STK-00770 | Bồi dưỡng Tiếng Việt 1/Tập 1 | NGUYỄN THỊ HÀNH | 23/06/2026 | 15 |
| 115 | Lê Thị Thảo | Giáo viên Tổ 2+3 | STK-00752 | 500 bài tập toán cơ bản và nâng cao 1 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 23/06/2026 | 15 |
| 116 | Lê Thị Thảo | Giáo viên Tổ 2+3 | STK-03042 | Hoạt động giáo dục STEM lớp 1 | TƯỞNG DUY HẢI | 23/06/2026 | 15 |
| 117 | Lê Thị Thảo | Giáo viên Tổ 2+3 | STK-01382 | Ôn luyện và kiểm tra Tiếng Việt 1/Tập 1 | NGUYỄN THỊ LY KHA | 23/06/2026 | 15 |
| 118 | Lê Thị Thảo | Giáo viên Tổ 2+3 | STK-01389 | Ôn luyện và kiểm tra Toán 1/Tập 1 | VŨ DƯƠNG THỤY | 23/06/2026 | 15 |
| 119 | Lê Thị Thảo | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK1-00403 | Vở bài tập tiếng Việt 1/Tập 2 (Bộ sách Cánh diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 23/06/2026 | 15 |
| 120 | Lê Thị Thảo | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK1-00414 | Vở bài tập toán 1/Tập 2 (Bộ sách Cánh diều) | ĐỖ ĐỨC THÁI | 23/06/2026 | 15 |
| 121 | Lê Thị Thảo | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK1-00789 | Tiếng Việt 1/Tập 2 (Bộ sách Cánh diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 23/06/2026 | 15 |
| 122 | Lê Thị Thảo | Giáo viên Tổ 2+3 | SNV-01017 | Tiếng Việt 1/2 (Bộ sách Cánh diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 23/06/2026 | 15 |
| 123 | Lê Thị Thảo | Giáo viên Tổ 2+3 | SDP-00885 | Những cậu bé mặt trời | VÕ DIỆU THANH | 23/06/2026 | 15 |
| 124 | Lê Thị Thảo | Giáo viên Tổ 2+3 | SDP-00894 | 109 câu chuyện bồi đắp tâm hồn trẻ | THANH HUYỀN | 23/06/2026 | 15 |
| 125 | Lê Thị Thảo | Giáo viên Tổ 2+3 | STK-03074 | Bá chủ AI - Trí tuệ nhân tạo, ChatGPT và cuộc chạy đua thay đổi thế giới | OISON PARMY | 23/06/2026 | 15 |
| 126 | Lê Thị Thảo | Giáo viên Tổ 2+3 | SDP-00518 | Ứng xử Sư phạm với học sinh Tiểu học | HẢI YẾN | 23/06/2026 | 15 |
| 127 | Lê Thị Thảo | Giáo viên Tổ 2+3 | STK-01658 | Ôn tập - kiểm tra, đánh giá năng lực học sinh môn Tiếng Việt lớp 1/Học kì II | LÊ PHƯƠNG NGA | 23/06/2026 | 15 |
| 128 | Lê Thị Thảo | Giáo viên Tổ 2+3 | STK-01642 | Ôn tập - kiểm tra, đánh giá năng lực học sinh môn Toán lớp 1/Học kì II | TRẦN DIÊN HIỂN | 23/06/2026 | 15 |
| 129 | Lê Thị Thảo | Giáo viên Tổ 2+3 | SDP-00930 | Những câu chuyện bổ ích/Tập 1 | LÊ THỊ LUẬN | 23/06/2026 | 15 |
| 130 | Lê Thị Thảo | Giáo viên Tổ 2+3 | SDP-00935 | Những câu chuyện bổ ích/Tập 2 | LÊ THỊ LUẬN | 23/06/2026 | 15 |
| 131 | Lê Thị Thảo | Giáo viên Tổ 2+3 | STK-00721 | Bài tập cuổi tuần Toán 1/Tập 2 | ĐỖ TRUNG HIỆU | 23/06/2026 | 15 |
| 132 | Lê Thị Thảo | Giáo viên Tổ 2+3 | STK-00764 | Bài tập trắc nghiệm và tự luận Tiếng Việt 1/Tập 2 | ĐẶNG THỊ LANH | 23/06/2026 | 15 |
| 133 | Lê Thị Thảo | Giáo viên Tổ 2+3 | STK-00778 | Bồi dưỡng Tiếng Việt 1/Tập 2 | NGUYỄN THỊ HÀNH | 23/06/2026 | 15 |
| 134 | Lê Thị Thảo | Giáo viên Tổ 2+3 | STK-02387 | Bài tập củng cố kiến thức và phát triển năng lực môn Toán 1/ Tập 1 | NGUYỄN THỊ THƠM | 23/06/2026 | 15 |
| 135 | Lê Thị Thảo | Giáo viên Tổ 2+3 | STK-02376 | Bài tập củng cố kiến thức và phát triển năng lực môn tiếng Việt 1/ Tập 2 | NGUYỄN THỊ THƠM | 23/06/2026 | 15 |
| 136 | Lê Thị Thảo | Giáo viên Tổ 2+3 | SDP-00530 | Ánh mắt Bác Hồ | TRẦN ĐƯƠNG | 23/06/2026 | 15 |
| 137 | Lương Thị Vóc Nhung | Giáo viên Tổ 2+3 | SNV-00932 | Toán 2 (Bộ sách cánh diều) | ĐỖ ĐỨC THÁI | 26/08/2025 | 316 |
| 138 | Lương Thị Vóc Nhung | Giáo viên Tổ 2+3 | SNV-00940 | Tiếng Việt 2/Tập 1 (Bộ sách cánh diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 26/08/2025 | 316 |
| 139 | Lương Thị Vóc Nhung | Giáo viên Tổ 2+3 | SNV-00971 | Đạo đức 2 (Bộ sách cánh diều) | TRẦN VĂN THẮNG | 26/08/2025 | 316 |
| 140 | Lương Thị Vóc Nhung | Giáo viên Tổ 2+3 | SNV-00996 | Hoạt động trải nghiệm 2 (Bộ sách cánh diều) | NGUYỄN DỤC QUANG | 26/08/2025 | 316 |
| 141 | Lương Thị Vóc Nhung | Giáo viên Tổ 2+3 | SNV-00955 | Tự nhiên và xã hội 2 (Bộ sách cánh diều) | MAI SỸ TUẤN | 26/08/2025 | 316 |
| 142 | Lương Thị Vóc Nhung | Giáo viên Tổ 2+3 | SNV-01032 | Hướng dẫn dạy học tài liệu giáo dục địa phương tỉnh Hải Dương lớp 2 | LƯƠNG VĂN VIỆT | 26/08/2025 | 316 |
| 143 | Lương Thị Vóc Nhung | Giáo viên Tổ 2+3 | STK-02571 | Tài liệu giáo dục An toàn giao thông cho học sinh lớp 2 | TRỊNH HOÀI THU | 11/09/2025 | 300 |
| 144 | Lương Thị Vóc Nhung | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK2-00158 | Giáo dục an toàn giao thông lớp 2 | NGUYỄN HỮU HẠNH | 11/09/2025 | 300 |
| 145 | Lương Thị Vóc Nhung | Giáo viên Tổ 2+3 | STK-02736 | 199 bài và đoạn văn hay lớp 2 | LÊ XUÂN ANH | 29/09/2025 | 282 |
| 146 | Lương Thị Vóc Nhung | Giáo viên Tổ 2+3 | STK-02718 | Toán nâng cao lớp 2 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 29/09/2025 | 282 |
| 147 | Lương Thị Vóc Nhung | Giáo viên Tổ 2+3 | STK-01617 | 270 đề và bài văn lớp 2 | LÊ ANH XUÂN | 08/10/2025 | 273 |
| 148 | Lương Thị Vóc Nhung | Giáo viên Tổ 2+3 | SDP-00326 | Theo Bác đi chiến dịch | NGỌC CHÂU | 08/10/2025 | 273 |
| 149 | Lương Thị Vóc Nhung | Giáo viên Tổ 2+3 | SDP-01365 | 100 câu hỏi đáp về biển, đảo Việt Nam | TRẦN CÔNG TRỤC | 21/10/2025 | 260 |
| 150 | Ngô Thị Hoài Phượng | Giáo viên Tổ 2+3 | SNV-00920 | Tiếng Anh 1 | HOÀNG VĂN VÂN | 23/06/2026 | 15 |
| 151 | Ngô Thị Hoài Phượng | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK1-00753 | Tiếng Anh 1 | HOÀNG VĂN VÂN | 23/06/2026 | 15 |
| 152 | Ngô Thị Hoài Phượng | Giáo viên Tổ 2+3 | SNV-00977 | Tiếng Anh 2 | HOÀNG VĂN VÂN | 23/06/2026 | 15 |
| 153 | Ngô Thị Hoài Phượng | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK2-00273 | Tiếng Anh 2 | HOÀNG VĂN VÂN | 23/06/2026 | 15 |
| 154 | Ngô Thị Hoài Phượng | Giáo viên Tổ 2+3 | SNV-01130 | Tiếng Anh 3 | HOÀNG VĂN VÂN | 23/06/2026 | 15 |
| 155 | Ngô Thị Hoài Phượng | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK3-00298 | Tiếng Anh 3 (Sách bài tập) | HOÀNG VĂN VÂN | 23/06/2026 | 15 |
| 156 | Ngô Thị Hoài Phượng | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK3-00288 | Tiếng Anh 3/ Tập 1 | HOÀNG VĂN VÂN | 23/06/2026 | 15 |
| 157 | Ngô Thị Hoài Phượng | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK3-00293 | Tiếng Anh 3/ Tập 2 | HOÀNG VĂN VÂN | 23/06/2026 | 15 |
| 158 | Ngô Thị Hoài Phượng | Giáo viên Tổ 2+3 | SDP-00130 | Cuốn sách chữ "D" của em | MINH ANH | 23/06/2026 | 15 |
| 159 | Ngô Thị Hoài Phượng | Giáo viên Tổ 2+3 | SDP-00132 | Hoàng tử và núi ba ông thần. | VI THANH HOÀI | 23/06/2026 | 15 |
| 160 | Ngô Thị Hoài Phượng | Giáo viên Tổ 2+3 | SDP-00133 | Viên ngọc màu vàng | TRẦN PHƯỢNG TRINH | 23/06/2026 | 15 |
| 161 | Ngô Thị Hoài Phượng | Giáo viên Tổ 2+3 | STK-01918 | 130 bài Ngữ pháp Tiếng Anh | MURPHY RAYMOND | 23/06/2026 | 15 |
| 162 | Ngô Thị Hoài Phượng | Giáo viên Tổ 2+3 | STK-02616 | Yêu thương và tự do - Dạy con theo phương pháp Maria Montessori | TÔN THỤY TUYẾT | 23/06/2026 | 15 |
| 163 | Ngô Thị Hoài Phượng | Giáo viên Tổ 2+3 | STK-01728 | Ôn tập - kiểm tra, đánh giá năng lực học sinh môn Tiếng Anh lớp 3/Học kì I | TRẦN NGUYỄN PHƯƠNG THÙY | 23/06/2026 | 15 |
| 164 | Ngô Thị Hoài Phượng | Giáo viên Tổ 2+3 | SDP-00139 | Quả trứng vàng | TRẦN HÀ | 23/06/2026 | 15 |
| 165 | Ngô Thị Hoài Phượng | Giáo viên Tổ 2+3 | SDP-00140 | Dũng sĩ Đam Dông | TRẦN HÀ | 23/06/2026 | 15 |
| 166 | Ngô Thị Hoài Phượng | Giáo viên Tổ 2+3 | STK-01729 | Ôn tập - kiểm tra, đánh giá năng lực học sinh môn Tiếng Anh lớp 3/Học kì II | TRẦN NGUYỄN PHƯƠNG THÙY | 23/06/2026 | 15 |
| 167 | Nguyễn Hương Giang | Giáo viên Tổ 1 | SNV-00758 | Toán 1 (Bộ sách Cánh diều) | ĐỖ ĐỨC THÁI | 25/08/2025 | 317 |
| 168 | Nguyễn Hương Giang | Giáo viên Tổ 1 | SNV-00733 | Tiếng Việt 1/Tập 1 (Bộ sách Cánh diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 25/08/2025 | 317 |
| 169 | Nguyễn Hương Giang | Giáo viên Tổ 1 | SNV-00768 | Hoạt động trải nghiệm 1 (Bộ sách Cánh diều) | NGUYỄN DỤC QUANG | 25/08/2025 | 317 |
| 170 | Nguyễn Hương Giang | Giáo viên Tổ 1 | SNV-00771 | Đạo đức 1 (Bộ sách Cánh diều) | NGUYỄN DỤC QUANG | 25/08/2025 | 317 |
| 171 | Nguyễn Hương Giang | Giáo viên Tổ 1 | SNV-01026 | Hướng dẫn dạy học tài liệu giáo dục địa phương tỉnh Hải Dương lớp 1 | LƯƠNG VĂN VIỆT | 25/08/2025 | 317 |
| 172 | Nguyễn Hương Giang | Giáo viên Tổ 1 | SGK1-00328 | Toán 1 (Bộ sách Cánh diều) | ĐỖ ĐỨC THÁI | 25/08/2025 | 317 |
| 173 | Nguyễn Hương Giang | Giáo viên Tổ 1 | SGK1-00774 | Tiếng Việt 1/Tập 1 (Bộ sách Cánh diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 25/08/2025 | 317 |
| 174 | Nguyễn Hương Giang | Giáo viên Tổ 1 | SGK1-00380 | Hoạt động trải nghiệm 1 (Bộ sách Cánh diều) | NGUYỄN DỤC QUANG | 25/08/2025 | 317 |
| 175 | Nguyễn Hương Giang | Giáo viên Tổ 1 | SGK1-00349 | Đạo đức 1 (Bộ sách Cánh diều) | LƯU THU THỦY | 25/08/2025 | 317 |
| 176 | Nguyễn Hương Giang | Giáo viên Tổ 1 | SGK1-00747 | Tự nhiên và xã hội 1 (Bộ sách Cánh diều) | MAI SỸ TUẤN | 25/08/2025 | 317 |
| 177 | Nguyễn Hương Giang | Giáo viên Tổ 1 | SGK1-00388 | Vở bài tập tiếng Việt 1/Tập 1 (Bộ sách Cánh diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 25/08/2025 | 317 |
| 178 | Nguyễn Hương Giang | Giáo viên Tổ 1 | SGK1-00406 | Vở bài tập toán 1/Tập 1 (Bộ sách Cánh diều) | ĐỖ ĐỨC THÁI | 25/08/2025 | 317 |
| 179 | Nguyễn Hương Giang | Giáo viên Tổ 1 | SGK1-00429 | Luyện viết 1/Tập 1 (Bộ sách Cánh diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 25/08/2025 | 317 |
| 180 | Nguyễn Hương Giang | Giáo viên Tổ 1 | SGK1-00455 | Vở bài tập đạo đức 1 (Bộ sách Cánh diều) | LƯU THU THỦY | 25/08/2025 | 317 |
| 181 | Nguyễn Hương Giang | Giáo viên Tổ 1 | SGK1-00769 | Vở bài tập tự nhiên và xã hội 1 (Bộ sách Cánh diều) | MAI SỸ TUẤN | 25/08/2025 | 317 |
| 182 | Nguyễn Hương Giang | Giáo viên Tổ 1 | SGK1-00471 | Vở thực hành hoạt động trải nghiệm 1 (Bộ sách Cánh diều) | NGUYỄN DỤC QUANG | 25/08/2025 | 317 |
| 183 | Nguyễn Hương Giang | Giáo viên Tổ 1 | STK-01480 | Giáo dục kỹ năng an toàn giao thông đường bộ cho học sinh | TRẦN LAN KHANH | 09/09/2025 | 302 |
| 184 | Nguyễn Hương Giang | Giáo viên Tổ 1 | STK-02022 | Văn hóa giao thông 1 | LÊ PHƯƠNG TRÍ | 09/09/2025 | 302 |
| 185 | Nguyễn Hương Giang | Giáo viên Tổ 1 | STK-02561 | Tài liệu giáo dục An toàn giao thông cho học sinh lớp 1 | TRỊNH HOÀI THU | 09/09/2025 | 302 |
| 186 | Nguyễn Hương Giang | Giáo viên Tổ 1 | SDP-01751 | Góc sân và khoảng trời | TRẦN ĐĂNG KHOA | 24/09/2025 | 287 |
| 187 | Nguyễn Hương Giang | Giáo viên Tổ 1 | SDP-02026 | Bí ẩn về vũ trụ | SONG LINH | 24/09/2025 | 287 |
| 188 | Nguyễn Hương Giang | Giáo viên Tổ 1 | STK-02780 | Truyện đọc 1 | HOÀNG HÒA BÌNH | 24/09/2025 | 287 |
| 189 | Nguyễn Hương Giang | Giáo viên Tổ 1 | SDP-02068 | 400 câu đố luyện trí thông minh | HOÀNG LAN | 24/10/2025 | 257 |
| 190 | Nguyễn Hương Giang | Giáo viên Tổ 1 | STK-02323 | Luyện tập Toán 1/Tập 1 | HOÀNG XUÂN VINH | 10/10/2025 | 271 |
| 191 | Nguyễn Hương Giang | Giáo viên Tổ 1 | STK-02328 | Luyện tập Toán 1/Tập 2 | HOÀNG XUÂN VINH | 10/10/2025 | 271 |
| 192 | Nguyễn Hương Giang | Giáo viên Tổ 1 | STK-00780 | Mẹ dạy con học Tiếng Việt 1/Tập 1 | LÊ PHƯƠNG LIÊN | 24/10/2025 | 257 |
| 193 | Nguyễn Thị Hồng Điệp | Giáo viên Tổ 2+3 | SNV-01129 | Toán 3 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 27/08/2025 | 315 |
| 194 | Nguyễn Thị Hồng Điệp | Giáo viên Tổ 2+3 | SNV-01079 | Tự nhiên và xã hội 3 | MAI SỸ TUẤN | 27/08/2025 | 315 |
| 195 | Nguyễn Thị Hồng Điệp | Giáo viên Tổ 2+3 | SNV-01089 | Hoạt động trải nghiệm 3 | NGUYỄN DỤC QUANG | 27/08/2025 | 315 |
| 196 | Nguyễn Thị Hồng Điệp | Giáo viên Tổ 2+3 | SNV-01069 | Đạo đức 3 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 27/08/2025 | 315 |
| 197 | Nguyễn Thị Hồng Điệp | Giáo viên Tổ 2+3 | SNV-01049 | Tiếng Việt 3/1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 27/08/2025 | 315 |
| 198 | Nguyễn Thị Hồng Điệp | Giáo viên Tổ 2+3 | SNV-01099 | Công nghệ 3 | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 27/08/2025 | 315 |
| 199 | Nguyễn Thị Hồng Điệp | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK3-00193 | Toán 3/Tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 27/08/2025 | 315 |
| 200 | Nguyễn Thị Hồng Điệp | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK3-00243 | Đạo đức 3 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 27/08/2025 | 315 |
| 201 | Nguyễn Thị Hồng Điệp | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK3-00244 | Hoạt động trải nghiệm 3 | NGUYỄN DỤC QUANG | 27/08/2025 | 315 |
| 202 | Nguyễn Thị Hồng Điệp | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK3-00233 | Tự nhiên và xã hội 3 | MAI SỸ TUẤN | 27/08/2025 | 315 |
| 203 | Nguyễn Thị Hồng Điệp | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK3-00281 | Công nghệ 3 | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 27/08/2025 | 315 |
| 204 | Nguyễn Thị Hồng Điệp | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK3-00213 | Tiếng Việt 3/1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 27/08/2025 | 315 |
| 205 | Nguyễn Thị Hồng Điệp | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK3-00308 | Vở bài tập Toán 3/ Tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 27/08/2025 | 315 |
| 206 | Nguyễn Thị Hồng Điệp | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK3-00324 | Vở bài tập tiếng Việt 3/ Tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 27/08/2025 | 315 |
| 207 | Nguyễn Thị Hồng Điệp | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK3-00348 | Luyện viết 3/Tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 27/08/2025 | 315 |
| 208 | Nguyễn Thị Hồng Điệp | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK3-00398 | Vở bài tập Công nghệ 3 | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 27/08/2025 | 315 |
| 209 | Nguyễn Thị Hồng Điệp | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK3-00388 | Vở bài tập Hoạt động trải nghiệm 3 | NGUYỄN DỤC QUANG | 27/08/2025 | 315 |
| 210 | Nguyễn Thị Hồng Điệp | Giáo viên Tổ 2+3 | STK-02587 | Tài liệu giáo dục An toàn giao thông cho học sinh lớp 3 | TRỊNH HOÀI THU | 08/09/2025 | 303 |
| 211 | Nguyễn Thị Hồng Điệp | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK3-00166 | Giáo dục an toàn giao thông lớp 3 | NGUYỄN HỮU HẠNH | 08/09/2025 | 303 |
| 212 | Nguyễn Thị Hồng Điệp | Giáo viên Tổ 2+3 | STK-01510 | Giáo dục kỹ năng an toàn giao thông đường bộ cho học sinh | TRẦN LAN KHANH | 08/09/2025 | 303 |
| 213 | Nguyễn Thị Hồng Điệp | Giáo viên Tổ 2+3 | STK-01511 | Giáo dục kỹ năng an toàn giao thông đường bộ cho học sinh | TRẦN LAN KHANH | 08/09/2025 | 303 |
| 214 | Nguyễn Thị Hồng Điệp | Giáo viên Tổ 2+3 | STK-01512 | Giáo dục kỹ năng an toàn giao thông đường bộ cho học sinh | TRẦN LAN KHANH | 08/09/2025 | 303 |
| 215 | Nguyễn Thị Hồng Điệp | Giáo viên Tổ 2+3 | STK-01513 | Giáo dục kỹ năng an toàn giao thông đường bộ cho học sinh | TRẦN LAN KHANH | 08/09/2025 | 303 |
| 216 | Nguyễn Thị Hồng Điệp | Giáo viên Tổ 2+3 | STK-01514 | Giáo dục kỹ năng an toàn giao thông đường bộ cho học sinh | TRẦN LAN KHANH | 08/09/2025 | 303 |
| 217 | Nguyễn Thị Hồng Điệp | Giáo viên Tổ 2+3 | STK-02019 | Các dạng toán cơ bản ở tiểu học lớp 3 | VŨ DƯƠNG THỤY | 23/09/2025 | 288 |
| 218 | Nguyễn Thị Hồng Điệp | Giáo viên Tổ 2+3 | STK-02016 | 199 bài và đoạn văn hay lớp 3 | LÊ ANH XUÂN | 23/09/2025 | 288 |
| 219 | Nguyễn Thị Hồng Điệp | Giáo viên Tổ 2+3 | STK-01131 | Em làm bài tập toán lớp 3/Tập 1 | VŨ DƯƠNG THỤY | 07/10/2025 | 274 |
| 220 | Nguyễn Thị Hồng Điệp | Giáo viên Tổ 2+3 | STK-01121 | Em làm bài tập tiếng Việt lớp 3/Tập 1 | HOÀNG HÒA BÌNH | 07/10/2025 | 274 |
| 221 | Nguyễn Thị Hồng Điệp | Giáo viên Tổ 2+3 | STK-01040 | Toán cơ bản và nâng cao lớp 3/Tập 1 | TRẦN NGỌC LAN | 22/10/2025 | 259 |
| 222 | Nguyễn Thị Hồng Điệp | Giáo viên Tổ 2+3 | STK-01000 | Truyện đọc lớp 3 | TRẦN MẠNH HƯỞNG | 22/10/2025 | 259 |
| 223 | Nguyễn Thị Hồng Điệp | Giáo viên Tổ 2+3 | SDP-01495 | 777 câu đố luyện trí thông minh | HOÀNG LAN | 22/10/2025 | 259 |
| 224 | Nguyễn Thị Hồng Dung | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-01165 | Toán 4 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 28/08/2025 | 314 |
| 225 | Nguyễn Thị Hồng Dung | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-01142 | Tiếng Việt 4/Tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 28/08/2025 | 314 |
| 226 | Nguyễn Thị Hồng Dung | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-01175 | Khoa học 4 | MAI SỸ TUẤN | 28/08/2025 | 314 |
| 227 | Nguyễn Thị Hồng Dung | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-01186 | Lịch sử và Địa lí 4 | ĐỖ THANH BÌNH | 28/08/2025 | 314 |
| 228 | Nguyễn Thị Hồng Dung | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-01197 | Đạo đức 4 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 28/08/2025 | 314 |
| 229 | Nguyễn Thị Hồng Dung | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-01208 | Hoạt động trải nghiệm 4 | NGUYỄN DỤC QUANG | 28/08/2025 | 314 |
| 230 | Nguyễn Thị Hồng Dung | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-01220 | Công nghệ 4 | NGUYỄN TẤT THẮNG | 28/08/2025 | 314 |
| 231 | Nguyễn Thị Hồng Dung | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK4-00289 | Toán 4/Tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 28/08/2025 | 314 |
| 232 | Nguyễn Thị Hồng Dung | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK4-00267 | Tiếng Việt 4/Tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 28/08/2025 | 314 |
| 233 | Nguyễn Thị Hồng Dung | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK4-00311 | Khoa học 4 | MAI SỸ TUẤN | 28/08/2025 | 314 |
| 234 | Nguyễn Thị Hồng Dung | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK4-00322 | Lịch sử và Địa lí 4 | ĐỖ THANH BÌNH | 28/08/2025 | 314 |
| 235 | Nguyễn Thị Hồng Dung | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK4-00333 | Đạo đức 4 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 28/08/2025 | 314 |
| 236 | Nguyễn Thị Hồng Dung | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK4-00344 | Hoạt động trải nghiệm 4 | NGUYỄN DỤC QUANG | 28/08/2025 | 314 |
| 237 | Nguyễn Thị Hồng Dung | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK4-00355 | Công nghệ 4 | NGUYỄN TẤT THẮNG | 28/08/2025 | 314 |
| 238 | Nguyễn Thị Hồng Dung | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK4-00422 | Vở bài tập Toán 4/Tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 28/08/2025 | 314 |
| 239 | Nguyễn Thị Hồng Dung | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK4-00400 | Vở bài tập tiếng Việt 4/Tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 28/08/2025 | 314 |
| 240 | Nguyễn Thị Hồng Dung | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK4-00444 | Vở bài tập khoa học 4 | MAI SỸ TUẤN | 28/08/2025 | 314 |
| 241 | Nguyễn Thị Hồng Dung | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK4-00449 | Vở bài tập lịch sử và địa lí 4 | ĐỖ THANH BÌNH | 28/08/2025 | 314 |
| 242 | Nguyễn Thị Hồng Dung | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK4-00466 | Vở bài tập đạo đức 4 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 28/08/2025 | 314 |
| 243 | Nguyễn Thị Hồng Dung | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK4-00484 | Vở bài tập công nghệ 4 | NGUYỄN TẤT THẮNG | 28/08/2025 | 314 |
| 244 | Nguyễn Thị Hồng Dung | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK4-00473 | Vở bài tập hoạt động trải nghiệm 4 | NGUYỄN DỤC QUANG | 28/08/2025 | 314 |
| 245 | Nguyễn Thị Hồng Dung | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-02589 | Tài liệu giáo dục An toàn giao thông cho học sinh lớp 4 | TRỊNH HOÀI THU | 11/09/2025 | 300 |
| 246 | Nguyễn Thị Hồng Dung | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-02028 | Văn hóa giao thông 4 | LÊ PHƯƠNG TRÍ | 11/09/2025 | 300 |
| 247 | Nguyễn Thị Hồng Dung | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-02871 | Bài tập phát triển năng lực Toán lớp 4/Tập 1 | ĐỖ TIẾN ĐẠT | 11/09/2025 | 300 |
| 248 | Nguyễn Thị Hồng Dung | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-01576 | 199 bài và đoạn văn hay lớp 4 | LÊ ANH XUÂN | 24/09/2025 | 287 |
| 249 | Nguyễn Thị Hồng Dung | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-01133 | Em làm bài tập toán lớp 4/Tập 1 | VŨ DƯƠNG THỤY | 24/09/2025 | 287 |
| 250 | Nguyễn Thị Hồng Dung | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-01123 | Em làm bài tập tiếng Việt lớp 4/Tập 1 | HOÀNG HÒA BÌNH | 14/10/2025 | 267 |
| 251 | Nguyễn Thị Hồng Dung | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-02437 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | NGUYỄN TIẾN THĂNG | 14/10/2025 | 267 |
| 252 | Nguyễn Thị Hồng Dung | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-00903 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | NGUYỄN TIẾN THĂNG | 14/10/2025 | 267 |
| 253 | Nguyễn Thị Hồng Dung | Giáo viên Tổ 4+5 | SDP-00565 | Kể chuyện sự kiện lịch sử bằng ảnh tư liệu: Hiệp định GiơNeVơ và giải phóng thủ đô 10-10-1954 | PHAN ANH | 12/11/2025 | 238 |
| 254 | Nguyễn Thị Hồng Dung | Giáo viên Tổ 4+5 | SDP-00566 | Kể chuyện sự kiện lịch sử bằng ảnh tư liệu: Các chiến dịch trong kháng chiến chống Pháp | PHAN ANH | 12/11/2025 | 238 |
| 255 | Nguyễn Thị Hồng Dung | Giáo viên Tổ 4+5 | SDP-00572 | Kể chuyện sự kiện lịch sử bằng ảnh tư liệu: Cách mạng tháng 8 và Quốc khánh ngày 2 tháng 9 năm 1945 | PHAN ANH | 12/11/2025 | 238 |
| 256 | Nguyễn Thị Hồng Dung | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-00899 | Một số thủ thuật giải toán lớp 4,5 | PHẠM ĐÌNH THỰC | 08/12/2025 | 212 |
| 257 | Nguyễn Thị Hồng Dung | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-02866 | 500 bài toán cơ bản và nâng cao lớp 4 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 08/12/2025 | 212 |
| 258 | Nguyễn Thị Hồng Dung | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-01577 | 270 đề và bài văn lớp 4 | LÊ ANH XUÂN | 08/12/2025 | 212 |
| 259 | Nguyễn Thị Hồng Dung | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-01731 | Ôn tập - kiểm tra, đánh giá năng lực học sinh môn Toán lớp 4/Học kì I | TRẦN DIÊN HIỂN | 30/12/2025 | 190 |
| 260 | Nguyễn Thị Hồng Dung | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-01747 | Ôn tập - kiểm tra, đánh giá năng lực học sinh môn Tiếng Việt lớp 4/Học kì I | LÊ PHƯƠNG NGA | 30/12/2025 | 190 |
| 261 | Nguyễn Thị Hồng Dung | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK4-00300 | Toán 4/Tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 30/12/2025 | 190 |
| 262 | Nguyễn Thị Hồng Dung | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK4-00278 | Tiếng Việt 4/Tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 30/12/2025 | 190 |
| 263 | Nguyễn Thị Hồng Dung | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK4-00411 | Vở bài tập tiếng Việt 4/Tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 30/12/2025 | 190 |
| 264 | Nguyễn Thị Hồng Dung | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK4-00433 | Vở bài tập Toán 4/Tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 30/12/2025 | 190 |
| 265 | Nguyễn Thị Hồng Dung | Giáo viên Tổ 4+5 | SDP-01837 | Kỹ năng sống dành cho học sinh - Biết trân trọng | NGỌC LINH | 13/01/2026 | 176 |
| 266 | Nguyễn Thị Hồng Dung | Giáo viên Tổ 4+5 | SDP-02047 | 90% trẻ thông minh nhờ cách trò chuyện đúng đắn của cha mẹ | KANAMORI URADO | 13/01/2026 | 176 |
| 267 | Nguyễn Thị Hồng Dung | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-00335 | Những bài làm văn hay lớp 4 | HUỲNH TẤN PHƯƠNG | 13/01/2026 | 176 |
| 268 | Nguyễn Thị Hồng Dung | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-01225 | Toán cơ bản và nâng cao lớp 4/Tập 2 | ĐỖ TIẾN ĐẠT | 10/02/2026 | 148 |
| 269 | Nguyễn Thị Hồng Dung | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-01281 | Các bài toán điển hình lớp 4,5 | ĐỖ TRUNG HIỆU | 10/02/2026 | 148 |
| 270 | Nguyễn Thị Hồng Dung | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-01762 | Ôn tập - kiểm tra, đánh giá năng lực học sinh môn Tiếng Việt lớp 4/Học kì II | LÊ PHƯƠNG NGA | 10/02/2026 | 148 |
| 271 | Nguyễn Thị Hồng Dung | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-01746 | Ôn tập - kiểm tra, đánh giá năng lực học sinh môn Toán lớp 4/Học kì II | TRẦN DIÊN HIỂN | 09/03/2026 | 121 |
| 272 | Nguyễn Thị Hồng Dung | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-02876 | Bài tập phát triển năng lực Toán lớp 4/Tập 2 | ĐỖ TIẾN ĐẠT | 09/03/2026 | 121 |
| 273 | Nguyễn Thị Hồng Dung | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-02804 | Toán bồi dưỡng cho học sinh lớp 4 | TRẦN DIÊN HIỂN | 09/03/2026 | 121 |
| 274 | Nguyễn Thị Loan | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK2-00177 | Toán 2/ Tập 1 (Bộ sách Cánh diều) | ĐỖ ĐỨC THÁI | 26/08/2025 | 316 |
| 275 | Nguyễn Thị Loan | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK2-00197 | Tiếng Việt 2/Tập 1 (Bộ sách Cánh diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 26/08/2025 | 316 |
| 276 | Nguyễn Thị Loan | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK2-00217 | Tự nhiên và xã hội 2 (Bộ sách Cánh diều) | MAI SỸ TUẤN | 26/08/2025 | 316 |
| 277 | Nguyễn Thị Loan | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK2-00237 | Hoạt động trải nghiệm 2 (Bộ sách Cánh diều) | NGUYỄN DỤC QUANG | 26/08/2025 | 316 |
| 278 | Nguyễn Thị Loan | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK2-00227 | Đạo đức 2 (Bộ sách Cánh diều) | TRẦN VĂN THẮNG | 26/08/2025 | 316 |
| 279 | Nguyễn Thị Loan | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK2-00287 | Vở bài tập toán 2/Tập 1 (Bộ sách Cánh diều) | ĐỖ ĐỨC THÁI | 26/08/2025 | 316 |
| 280 | Nguyễn Thị Loan | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK2-00302 | Vở bài tập tiếng Việt 2/ Tập 1 (Bộ sách Cánh diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 26/08/2025 | 316 |
| 281 | Nguyễn Thị Loan | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK2-00355 | Vở bài tập đạo đức 2 (Bộ sách Cánh diều) | TRẦN VĂN THẮNG | 26/08/2025 | 316 |
| 282 | Nguyễn Thị Loan | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK2-00346 | Vở bài tập tự nhiên và xã hội 2 (Bộ sách Cánh diều) | MAI SỸ TUẤN | 26/08/2025 | 316 |
| 283 | Nguyễn Thị Loan | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK2-00364 | Vở thực hành hoạt động trải nghiệm 2 (Bộ sách Cánh diều) | NGUYỄN DỤC QUANG | 26/08/2025 | 316 |
| 284 | Nguyễn Thị Loan | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK2-00323 | Luyện viết 2/ Tập 1 (Bộ sách Cánh diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 26/08/2025 | 316 |
| 285 | Nguyễn Thị Loan | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK2-00329 | Luyện viết 2/ Tập 2 (Bộ sách Cánh diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 26/08/2025 | 316 |
| 286 | Nguyễn Thị Loan | Giáo viên Tổ 2+3 | SNV-00928 | Toán 2 (Bộ sách cánh diều) | ĐỖ ĐỨC THÁI | 26/08/2025 | 316 |
| 287 | Nguyễn Thị Loan | Giáo viên Tổ 2+3 | SNV-00993 | Hoạt động trải nghiệm 2 (Bộ sách cánh diều) | NGUYỄN DỤC QUANG | 26/08/2025 | 316 |
| 288 | Nguyễn Thị Loan | Giáo viên Tổ 2+3 | SNV-00944 | Tiếng Việt 2/Tập 1 (Bộ sách cánh diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 26/08/2025 | 316 |
| 289 | Nguyễn Thị Loan | Giáo viên Tổ 2+3 | SNV-00961 | Tự nhiên và xã hội 2 (Bộ sách cánh diều) | MAI SỸ TUẤN | 26/08/2025 | 316 |
| 290 | Nguyễn Thị Loan | Giáo viên Tổ 2+3 | SNV-00968 | Đạo đức 2 (Bộ sách cánh diều) | TRẦN VĂN THẮNG | 26/08/2025 | 316 |
| 291 | Nguyễn Thị Loan | Giáo viên Tổ 2+3 | SNV-01035 | Hướng dẫn dạy học tài liệu giáo dục địa phương tỉnh Hải Dương lớp 2 | LƯƠNG VĂN VIỆT | 26/08/2025 | 316 |
| 292 | Nguyễn Thị Loan | Giáo viên Tổ 2+3 | STK-02574 | Tài liệu giáo dục An toàn giao thông cho học sinh lớp 2 | TRỊNH HOÀI THU | 10/09/2025 | 301 |
| 293 | Nguyễn Thị Loan | Giáo viên Tổ 2+3 | SNV-00409 | Giáo dục an toàn giao thông lớp 2 | ĐỖ TRỌNG VĂN | 10/09/2025 | 301 |
| 294 | Nguyễn Thị Loan | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK2-00162 | Giáo dục an toàn giao thông lớp 2 | NGUYỄN HỮU HẠNH | 10/09/2025 | 301 |
| 295 | Nguyễn Thị Loan | Giáo viên Tổ 2+3 | STK-02737 | 199 bài và đoạn văn hay lớp 2 | LÊ XUÂN ANH | 29/10/2025 | 252 |
| 296 | Nguyễn Thị Loan | Giáo viên Tổ 2+3 | STK-01676 | Ôn tập - kiểm tra, đánh giá năng lực học sinh môn Tiếng Việt lớp 2/Học kì I | LÊ PHƯƠNG NGA | 29/10/2025 | 252 |
| 297 | Nguyễn Thị Loan | Giáo viên Tổ 2+3 | STK-01666 | Ôn tập - kiểm tra, đánh giá năng lực học sinh môn Toán lớp 2/Học kì I | TRẦN DIÊN HIỂN | 29/10/2025 | 252 |
| 298 | Nguyễn Thị Loan | Giáo viên Tổ 2+3 | STK-02719 | Toán nâng cao lớp 2 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 10/11/2025 | 240 |
| 299 | Nguyễn Thị Loan | Giáo viên Tổ 2+3 | STK-01603 | Toán phát triển trí thông minh lớp 2 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 10/11/2025 | 240 |
| 300 | Nguyễn Thị Loan | Giáo viên Tổ 2+3 | SDP-00325 | Theo Bác đi chiến dịch | NGỌC CHÂU | 27/11/2025 | 223 |
| 301 | Nguyễn Thị Loan | Giáo viên Tổ 2+3 | SDP-01122 | Chàng trai thật thà | NGỌC HÀ | 16/12/2025 | 204 |
| 302 | Nguyễn Thị Loan | Giáo viên Tổ 2+3 | SDP-01160 | Dế Mèn phiêu lưu ký | TÔ HOÀI | 16/12/2025 | 204 |
| 303 | Nguyễn Thị Loan | Giáo viên Tổ 2+3 | SDP-01187 | Su Tơ | HAN KIÊN | 16/12/2025 | 204 |
| 304 | Nguyễn Thị Loan | Giáo viên Tổ 2+3 | STK-03043 | Hoạt động giáo dục STEM lớp 2 | TƯỞNG DUY HẢI | 12/01/2026 | 177 |
| 305 | Nguyễn Thị Loan | Giáo viên Tổ 2+3 | STK-03021 | Giáo dục công dân số lớp 2 | LÊ ANH VINH | 12/01/2026 | 177 |
| 306 | Nguyễn Thị Loan | Giáo viên Tổ 2+3 | STK-02968 | Bộ đề luyện thi Violympic trạng nguyên Tiếng Việt trên Internet lớp 2 | PHẠM HUY HOÀNG | 09/02/2026 | 149 |
| 307 | Nguyễn Thị Loan | Giáo viên Tổ 2+3 | STK-02753 | Toán bồi dưỡng học sinh lớp 2 | NGUYỄN ÁNG | 09/02/2026 | 149 |
| 308 | Nguyễn Thị Loan | Giáo viên Tổ 2+3 | STK-01674 | Ôn tập - kiểm tra, đánh giá năng lực học sinh môn Toán lớp 2/Học kì II | TRẦN DIÊN HIỂN | 05/03/2026 | 125 |
| 309 | Nguyễn Thị Loan | Giáo viên Tổ 2+3 | STK-01690 | Ôn tập - kiểm tra, đánh giá năng lực học sinh môn Tiếng Việt lớp 2/Học kì II | LÊ PHƯƠNG NGA | 05/03/2026 | 125 |
| 310 | Nguyễn Thị Loan | Giáo viên Tổ 2+3 | SDP-00514 | Bác Hồ với Học sinh và Sinh viên | BẢO AN | 02/04/2026 | 97 |
| 311 | Nguyễn Thị Loan | Giáo viên Tổ 2+3 | STK-01804 | Bác Hồ và những bài học về đạo đức, lối sống dành cho học sinh lớp 2 | NGUYỄN VĂN TÙNG | 02/04/2026 | 97 |
| 312 | Nguyễn Thị Nhung | Giáo viên Tổ 1 | SNV-01036 | Hướng dẫn dạy học tài liệu giáo dục địa phương tỉnh Hải Dương lớp 2 | LƯƠNG VĂN VIỆT | 26/08/2025 | 316 |
| 313 | Nguyễn Thị Nhung | Giáo viên Tổ 1 | SNV-00960 | Tự nhiên và xã hội 2 (Bộ sách cánh diều) | MAI SỸ TUẤN | 26/08/2025 | 316 |
| 314 | Nguyễn Thị Nhung | Giáo viên Tổ 1 | SNV-00969 | Đạo đức 2 (Bộ sách cánh diều) | TRẦN VĂN THẮNG | 26/08/2025 | 316 |
| 315 | Nguyễn Thị Nhung | Giáo viên Tổ 1 | SNV-00994 | Hoạt động trải nghiệm 2 (Bộ sách cánh diều) | NGUYỄN DỤC QUANG | 26/08/2025 | 316 |
| 316 | Nguyễn Thị Nhung | Giáo viên Tổ 1 | SNV-00939 | Tiếng Việt 2/Tập 1 (Bộ sách cánh diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 26/08/2025 | 316 |
| 317 | Nguyễn Thị Nhung | Giáo viên Tổ 1 | SNV-00929 | Toán 2 (Bộ sách cánh diều) | ĐỖ ĐỨC THÁI | 26/08/2025 | 316 |
| 318 | Nguyễn Thị Nhung | Giáo viên Tổ 1 | SGK2-00195 | Tiếng Việt 2/Tập 1 (Bộ sách Cánh diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 26/08/2025 | 316 |
| 319 | Nguyễn Thị Nhung | Giáo viên Tổ 1 | SGK2-00178 | Toán 2/ Tập 1 (Bộ sách Cánh diều) | ĐỖ ĐỨC THÁI | 26/08/2025 | 316 |
| 320 | Nguyễn Thị Nhung | Giáo viên Tổ 1 | SGK2-00228 | Đạo đức 2 (Bộ sách Cánh diều) | TRẦN VĂN THẮNG | 26/08/2025 | 316 |
| 321 | Nguyễn Thị Nhung | Giáo viên Tổ 1 | SGK2-00238 | Hoạt động trải nghiệm 2 (Bộ sách Cánh diều) | NGUYỄN DỤC QUANG | 26/08/2025 | 316 |
| 322 | Nguyễn Thị Nhung | Giáo viên Tổ 1 | SGK2-00218 | Tự nhiên và xã hội 2 (Bộ sách Cánh diều) | MAI SỸ TUẤN | 26/08/2025 | 316 |
| 323 | Nguyễn Thị Nhung | Giáo viên Tổ 1 | SGK2-00324 | Luyện viết 2/ Tập 1 (Bộ sách Cánh diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 26/08/2025 | 316 |
| 324 | Nguyễn Thị Nhung | Giáo viên Tổ 1 | SGK2-00288 | Vở bài tập toán 2/Tập 1 (Bộ sách Cánh diều) | ĐỖ ĐỨC THÁI | 26/08/2025 | 316 |
| 325 | Nguyễn Thị Nhung | Giáo viên Tổ 1 | SGK2-00344 | Vở bài tập tự nhiên và xã hội 2 (Bộ sách Cánh diều) | MAI SỸ TUẤN | 26/08/2025 | 316 |
| 326 | Nguyễn Thị Nhung | Giáo viên Tổ 1 | SGK2-00354 | Vở bài tập đạo đức 2 (Bộ sách Cánh diều) | TRẦN VĂN THẮNG | 26/08/2025 | 316 |
| 327 | Nguyễn Thị Nhung | Giáo viên Tổ 1 | SGK2-00365 | Vở thực hành hoạt động trải nghiệm 2 (Bộ sách Cánh diều) | NGUYỄN DỤC QUANG | 26/08/2025 | 316 |
| 328 | Nguyễn Thị Nhung | Giáo viên Tổ 1 | STK-02569 | Tài liệu giáo dục An toàn giao thông cho học sinh lớp 2 | TRỊNH HOÀI THU | 03/09/2025 | 308 |
| 329 | Nguyễn Thị Nhung | Giáo viên Tổ 1 | SGK2-00159 | Giáo dục an toàn giao thông lớp 2 | NGUYỄN HỮU HẠNH | 03/09/2025 | 308 |
| 330 | Nguyễn Thị Nhung | Giáo viên Tổ 1 | SDP-02466 | Đắc nhân tâm | CARNEGIE (DALE) | 30/09/2025 | 281 |
| 331 | Nguyễn Thị Nhung | Giáo viên Tổ 1 | SDP-02464 | Khéo ăn nói sẽ có được thiên hạ | TRÁC NHÃ | 30/09/2025 | 281 |
| 332 | Nguyễn Thị Nhung | Giáo viên Tổ 1 | STK-01888 | Tam Quốc diễn nghĩa/Tập 1 | LA QUÂN TRUNG | 30/09/2025 | 281 |
| 333 | Nguyễn Thị Nhung | Giáo viên Tổ 1 | STK-02720 | Toán nâng cao lớp 2 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 13/10/2025 | 268 |
| 334 | Nguyễn Thị Nhung | Giáo viên Tổ 1 | STK-02752 | Toán bồi dưỡng học sinh lớp 2 | NGUYỄN ÁNG | 13/10/2025 | 268 |
| 335 | Nguyễn Thị Quỳnh Ngọc | Giáo viên Tổ 2+3 | SNV-01123 | Toán 3 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 28/08/2025 | 314 |
| 336 | Nguyễn Thị Quỳnh Ngọc | Giáo viên Tổ 2+3 | SNV-01043 | Tiếng Việt 3/1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 28/08/2025 | 314 |
| 337 | Nguyễn Thị Quỳnh Ngọc | Giáo viên Tổ 2+3 | SNV-01073 | Tự nhiên và xã hội 3 | MAI SỸ TUẤN | 28/08/2025 | 314 |
| 338 | Nguyễn Thị Quỳnh Ngọc | Giáo viên Tổ 2+3 | SNV-01063 | Đạo đức 3 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 28/08/2025 | 314 |
| 339 | Nguyễn Thị Quỳnh Ngọc | Giáo viên Tổ 2+3 | SNV-01093 | Công nghệ 3 | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 28/08/2025 | 314 |
| 340 | Nguyễn Thị Quỳnh Ngọc | Giáo viên Tổ 2+3 | SNV-01083 | Hoạt động trải nghiệm 3 | NGUYỄN DỤC QUANG | 28/08/2025 | 314 |
| 341 | Nguyễn Thị Quỳnh Ngọc | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK3-00187 | Toán 3/Tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 28/08/2025 | 314 |
| 342 | Nguyễn Thị Quỳnh Ngọc | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK3-00207 | Tiếng Việt 3/1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 28/08/2025 | 314 |
| 343 | Nguyễn Thị Quỳnh Ngọc | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK3-00227 | Tự nhiên và xã hội 3 | MAI SỸ TUẤN | 28/08/2025 | 314 |
| 344 | Nguyễn Thị Quỳnh Ngọc | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK3-00279 | Công nghệ 3 | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 28/08/2025 | 314 |
| 345 | Nguyễn Thị Quỳnh Ngọc | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK3-00237 | Đạo đức 3 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 28/08/2025 | 314 |
| 346 | Nguyễn Thị Quỳnh Ngọc | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK3-00250 | Hoạt động trải nghiệm 3 | NGUYỄN DỤC QUANG | 28/08/2025 | 314 |
| 347 | Nguyễn Thị Quỳnh Ngọc | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK3-00327 | Vở bài tập tiếng Việt 3/ Tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 28/08/2025 | 314 |
| 348 | Nguyễn Thị Quỳnh Ngọc | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK3-00302 | Vở bài tập Toán 3/ Tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 28/08/2025 | 314 |
| 349 | Nguyễn Thị Quỳnh Ngọc | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK3-00342 | Luyện viết 3/Tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 28/08/2025 | 314 |
| 350 | Nguyễn Thị Quỳnh Ngọc | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK3-00392 | Vở bài tập Công nghệ 3 | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 28/08/2025 | 314 |
| 351 | Nguyễn Thị Quỳnh Ngọc | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK3-00362 | Vở bài tập đạo đức 3 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 28/08/2025 | 314 |
| 352 | Nguyễn Thị Quỳnh Ngọc | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK3-00372 | Vở bài tập Tự nhiên và xã hội 3 | MAI SỸ TUẤN | 28/08/2025 | 314 |
| 353 | Nguyễn Thị Quỳnh Ngọc | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK3-00382 | Vở bài tập Hoạt động trải nghiệm 3 | NGUYỄN DỤC QUANG | 28/08/2025 | 314 |
| 354 | Nguyễn Thị Quỳnh Ngọc | Giáo viên Tổ 2+3 | STK-02584 | Tài liệu giáo dục An toàn giao thông cho học sinh lớp 3 | TRỊNH HOÀI THU | 11/09/2025 | 300 |
| 355 | Nguyễn Thị Quỳnh Ngọc | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK3-00162 | Giáo dục an toàn giao thông lớp 3 | NGUYỄN HỮU HẠNH | 11/09/2025 | 300 |
| 356 | Nguyễn Thị Quỳnh Ngọc | Giáo viên Tổ 2+3 | STK-01499 | Giáo dục kỹ năng an toàn giao thông đường bộ cho học sinh | TRẦN LAN KHANH | 11/09/2025 | 300 |
| 357 | Nguyễn Thị Quỳnh Ngọc | Giáo viên Tổ 2+3 | STK-01491 | Giáo dục kỹ năng an toàn giao thông đường bộ cho học sinh | TRẦN LAN KHANH | 11/09/2025 | 300 |
| 358 | Nguyễn Thị Quỳnh Ngọc | Giáo viên Tổ 2+3 | STK-01490 | Giáo dục kỹ năng an toàn giao thông đường bộ cho học sinh | TRẦN LAN KHANH | 11/09/2025 | 300 |
| 359 | Nguyễn Thị Quỳnh Ngọc | Giáo viên Tổ 2+3 | STK-01489 | Giáo dục kỹ năng an toàn giao thông đường bộ cho học sinh | TRẦN LAN KHANH | 11/09/2025 | 300 |
| 360 | Nguyễn Thị Quỳnh Ngọc | Giáo viên Tổ 2+3 | STK-01595 | Vở bài tập nâng cao từ và câu lớp 3 | LÊ PHƯƠNG NGA | 01/10/2025 | 280 |
| 361 | Nguyễn Thị Quỳnh Ngọc | Giáo viên Tổ 2+3 | SDP-00471 | Chuyện kể về Bác Hồ | VŨ KỲ | 01/10/2025 | 280 |
| 362 | Nguyễn Thị Quỳnh Ngọc | Giáo viên Tổ 2+3 | SDP-00299 | Thư riêng của Bác Hồ | TRẦN QUÂN NGỌC | 01/10/2025 | 280 |
| 363 | Nguyễn Thị Quỳnh Ngọc | Giáo viên Tổ 2+3 | STK-00153 | Toán nâng cao lớp 3 | VŨ DƯƠNG THỤY | 17/10/2025 | 264 |
| 364 | Nguyễn Thị Quỳnh Ngọc | Giáo viên Tổ 2+3 | STK-00828 | Đề kiểm tra học kì Tiếng Việt, Toán lớp 3 | HUỲNH TẤN PHƯƠNG | 17/10/2025 | 264 |
| 365 | Nguyễn Thị Thao | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK1-00335 | Toán 1 (Bộ sách Cánh diều) | ĐỖ ĐỨC THÁI | 25/08/2025 | 317 |
| 366 | Nguyễn Thị Thao | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK1-00780 | Tiếng Việt 1/Tập 1 (Bộ sách Cánh diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 25/08/2025 | 317 |
| 367 | Nguyễn Thị Thao | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK1-00746 | Tự nhiên và xã hội 1 (Bộ sách Cánh diều) | MAI SỸ TUẤN | 25/08/2025 | 317 |
| 368 | Nguyễn Thị Thao | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK1-00376 | Hoạt động trải nghiệm 1 (Bộ sách Cánh diều) | NGUYỄN DỤC QUANG | 25/08/2025 | 317 |
| 369 | Nguyễn Thị Thao | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK1-00350 | Đạo đức 1 (Bộ sách Cánh diều) | LƯU THU THỦY | 25/08/2025 | 317 |
| 370 | Nguyễn Thị Thao | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK1-00425 | Luyện viết 1/Tập 1 (Bộ sách Cánh diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 25/08/2025 | 317 |
| 371 | Nguyễn Thị Thao | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK1-00464 | Vở thực hành hoạt động trải nghiệm 1 (Bộ sách Cánh diều) | NGUYỄN DỤC QUANG | 25/08/2025 | 317 |
| 372 | Nguyễn Thị Thao | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK1-00412 | Vở bài tập toán 1/Tập 1 (Bộ sách Cánh diều) | ĐỖ ĐỨC THÁI | 25/08/2025 | 317 |
| 373 | Nguyễn Thị Thao | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK1-00764 | Vở bài tập tự nhiên và xã hội 1 (Bộ sách Cánh diều) | MAI SỸ TUẤN | 25/08/2025 | 317 |
| 374 | Nguyễn Thị Thao | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK1-00451 | Vở bài tập đạo đức 1 (Bộ sách Cánh diều) | LƯU THU THỦY | 25/08/2025 | 317 |
| 375 | Nguyễn Thị Thao | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-00751 | Toán 1 (Bộ sách Cánh diều) | ĐỖ ĐỨC THÁI | 25/08/2025 | 317 |
| 376 | Nguyễn Thị Thao | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-00731 | Tiếng Việt 1/Tập 1 (Bộ sách Cánh diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 25/08/2025 | 317 |
| 377 | Nguyễn Thị Thao | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-00912 | Tự nhiên và xã hội 1 (Bộ sách Cánh diều) | MAI SỸ TUẤN | 25/08/2025 | 317 |
| 378 | Nguyễn Thị Thao | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-00765 | Hoạt động trải nghiệm 1 (Bộ sách Cánh diều) | NGUYỄN DỤC QUANG | 25/08/2025 | 317 |
| 379 | Nguyễn Thị Thao | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-00772 | Đạo đức 1 (Bộ sách Cánh diều) | NGUYỄN DỤC QUANG | 25/08/2025 | 317 |
| 380 | Nguyễn Thị Thao | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-02766 | Toán bồi dưỡng học sinh lớp 1 | NGUYỄN ÁNG | 26/09/2025 | 285 |
| 381 | Nguyễn Thị Thao | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-00249 | Tuyển tập các bài toán hay và khó 1 | TRẦN HUỲNH THỐNG | 12/09/2025 | 299 |
| 382 | Nguyễn Thị Thao | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-01487 | Giáo dục kỹ năng an toàn giao thông đường bộ cho học sinh | TRẦN LAN KHANH | 12/09/2025 | 299 |
| 383 | Nguyễn Thị Thao | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK1-00252 | Giáo dục an toàn giao thông lớp 1 | NGUYỄN HỮU HẠNH | 12/09/2025 | 299 |
| 384 | Nguyễn Thị Thao | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-01628 | Ôn tập - kiểm tra, đánh giá năng lực học sinh môn Toán lớp 1/Học kì I | TRẦN DIÊN HIỂN | 26/09/2025 | 285 |
| 385 | Nguyễn Thị Thao | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-01644 | Ôn tập - kiểm tra, đánh giá năng lực học sinh môn Tiếng Việt lớp 1/Học kì I | LÊ PHƯƠNG NGA | 26/09/2025 | 285 |
| 386 | Nguyễn Thị Thao | Giáo viên Tổ 4+5 | SDP-01163 | Dế Mèn phiêu lưu ký | TÔ HOÀI | 22/10/2025 | 259 |
| 387 | Nguyễn Thị Thao | Giáo viên Tổ 4+5 | SDP-01273 | Lớn lên con sẽ làm trạng | BẢO AN | 17/11/2025 | 233 |
| 388 | Nguyễn Thị Thao | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-00759 | Bài tập trắc nghiệm và tự luận Tiếng Việt 1/Tập 1 | ĐẶNG THỊ LANH | 17/11/2025 | 233 |
| 389 | Nguyễn Thị Thao | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-00768 | Luyện nói cho học sinh lớp 1 | VŨ KHẮC TUÂN | 17/11/2025 | 233 |
| 390 | Nguyễn Thị Thao | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-00792 | Ôn luyện Tiếng Việt 1 | ĐẶNG THỊ LANH | 17/11/2025 | 233 |
| 391 | Nguyễn Thị Thao | Giáo viên Tổ 4+5 | SDP-01631 | Vũ trụ và trái đất | NGUYỄN ĐĂNG NGỌC | 01/12/2025 | 219 |
| 392 | Nguyễn Thị Thao | Giáo viên Tổ 4+5 | SDP-01688 | Kể chuyện gương hiếu thảo | NGUYỄN PHƯƠNG BẢO AN | 01/12/2025 | 219 |
| 393 | Nguyễn Thị Thao | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-03077 | Kỹ thuật đặt câu lệnh cho CHATGPT | DAFER NEIL | 24/12/2025 | 196 |
| 394 | Nguyễn Thị Thao | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-00744 | Tiếng Việt 1/Tập 2 (Bộ sách Cánh diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 07/01/2026 | 182 |
| 395 | Nguyễn Thị Thao | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK1-00475 | Tiếng Việt 1/Tập 1 (Bộ sách kết nối tri thức) | BÙI MẠNH HÙNG | 07/01/2026 | 182 |
| 396 | Nguyễn Thị Thao | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK1-00443 | Luyện viết 1/Tập 2 (Bộ sách Cánh diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 07/01/2026 | 182 |
| 397 | Nguyễn Thị Thao | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK1-00415 | Vở bài tập toán 1/Tập 2 (Bộ sách Cánh diều) | ĐỖ ĐỨC THÁI | 07/01/2026 | 182 |
| 398 | Nguyễn Thị Thao | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK1-00400 | Vở bài tập tiếng Việt 1/Tập 2 (Bộ sách Cánh diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 07/01/2026 | 182 |
| 399 | Nguyễn Thị Thao | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-00742 | Toán phát triển trí thông minh lớp 1 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 23/01/2026 | 166 |
| 400 | Nguyễn Thị Thao | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-01636 | Ôn tập - kiểm tra, đánh giá năng lực học sinh môn Toán lớp 1/Học kì II | TRẦN DIÊN HIỂN | 23/01/2026 | 166 |
| 401 | Nguyễn Thị Thao | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-01651 | Ôn tập - kiểm tra, đánh giá năng lực học sinh môn Tiếng Việt lớp 1/Học kì II | LÊ PHƯƠNG NGA | 02/02/2026 | 156 |
| 402 | Nguyễn Thị Thao | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-02966 | 150 bài văn hay 2 | TRẦN ĐỨC NIỀM | 02/02/2026 | 156 |
| 403 | Nguyễn Thị Thao | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-02967 | Trạng nguyên Tiếng Việt 2 | TRỊNH THỊ HƯƠNG | 02/02/2026 | 156 |
| 404 | Nguyễn Thị Thao | Giáo viên Tổ 4+5 | SDP-02064 | 600 câu đố luyện trí thông minh | TIẾN ĐỨC | 23/02/2026 | 135 |
| 405 | Nguyễn Thị Thao | Giáo viên Tổ 4+5 | SDP-02136 | Kho tàng truyện cổ tích Việt Nam với hơn 20 ý nghĩa giáo dục dành cho trẻ em hay nhất | NHÓM THIÊN ĐỊA NHÂN | 23/02/2026 | 135 |
| 406 | Nguyễn Thị Thao | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-02762 | Toán bồi dưỡng học sinh năng khiếu 1 | HUỲNH BẢO CHÂU | 23/02/2026 | 135 |
| 407 | Nguyễn Thị Thao | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-02770 | Tuyển chọn 400 bài tập Toán 1 | HUỲNH BẢO CHÂU | 16/03/2026 | 114 |
| 408 | Nguyễn Thị Thao | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-02779 | Truyện đọc 1 | HOÀNG HÒA BÌNH | 16/03/2026 | 114 |
| 409 | Nguyễn Thị Thao | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-02374 | Bài tập củng cố kiến thức và phát triển năng lực môn tiếng Việt 1/ Tập 2 | NGUYỄN THỊ THƠM | 16/04/2026 | 83 |
| 410 | Nguyễn Thị Thao | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-02389 | Bài tập củng cố kiến thức và phát triển năng lực môn Toán 1/ Tập 2 | NGUYỄN ĐỨC PHÚ | 16/04/2026 | 83 |
| 411 | Nguyễn Thị Thao | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-02353 | Luyện tập tiếng Việt 1/Tập 2 | NGUYỄN THỊ NGỌC DIỆP | 16/04/2026 | 83 |
| 412 | Nguyễn Thị Thao | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-02329 | Luyện tập Toán 1/Tập 2 | HOÀNG XUÂN VINH | 13/05/2026 | 56 |
| 413 | Nguyễn Thị Thao | Giáo viên Tổ 4+5 | SDP-02296 | Truyện cổ Grim | GRIMM, JACOB | 13/05/2026 | 56 |
| 414 | Nguyễn Thị Thao | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-02625 | Những truyện hay viết cho thiếu nhi | NGUYỄN HUY TƯỞNG | 13/05/2026 | 56 |
| 415 | Nguyễn Thị Thu Hiền | Giáo viên Tổ 1 | SNV-00759 | Toán 1 (Bộ sách Cánh diều) | ĐỖ ĐỨC THÁI | 25/08/2025 | 317 |
| 416 | Nguyễn Thị Thu Hiền | Giáo viên Tổ 1 | SNV-00739 | Tiếng Việt 1/Tập 1 (Bộ sách Cánh diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 25/08/2025 | 317 |
| 417 | Nguyễn Thị Thu Hiền | Giáo viên Tổ 1 | SNV-00779 | Đạo đức 1 (Bộ sách Cánh diều) | NGUYỄN DỤC QUANG | 25/08/2025 | 317 |
| 418 | Nguyễn Thị Thu Hiền | Giáo viên Tổ 1 | SNV-00769 | Hoạt động trải nghiệm 1 (Bộ sách Cánh diều) | NGUYỄN DỤC QUANG | 25/08/2025 | 317 |
| 419 | Nguyễn Thị Thu Hiền | Giáo viên Tổ 1 | SNV-00790 | Tự nhiên và xã hội 1 (Bộ sách Cánh diều) | MAI SỸ TUẤN | 25/08/2025 | 317 |
| 420 | Nguyễn Thị Thu Hiền | Giáo viên Tổ 1 | SNV-00859 | Tự nhiên và xã hội 1 (Bộ sách cùng học và phát triển năng lực) | Nguyễn Hữu Đĩnh | 25/08/2025 | 317 |
| 421 | Nguyễn Thị Thu Hiền | Giáo viên Tổ 1 | SGK1-00773 | Tiếng Việt 1/Tập 1 (Bộ sách Cánh diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 25/08/2025 | 317 |
| 422 | Nguyễn Thị Thu Hiền | Giáo viên Tổ 1 | SGK1-00375 | Hoạt động trải nghiệm 1 (Bộ sách Cánh diều) | NGUYỄN DỤC QUANG | 25/08/2025 | 317 |
| 423 | Nguyễn Thị Thu Hiền | Giáo viên Tổ 1 | SGK1-00346 | Đạo đức 1 (Bộ sách Cánh diều) | LƯU THU THỦY | 25/08/2025 | 317 |
| 424 | Nguyễn Thị Thu Hiền | Giáo viên Tổ 1 | SGK1-00427 | Luyện viết 1/Tập 1 (Bộ sách Cánh diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 25/08/2025 | 317 |
| 425 | Nguyễn Thị Thu Hiền | Giáo viên Tổ 1 | SGK1-00329 | Toán 1 (Bộ sách Cánh diều) | ĐỖ ĐỨC THÁI | 25/08/2025 | 317 |
| 426 | Nguyễn Thị Thu Hiền | Giáo viên Tổ 1 | SGK1-00743 | Tự nhiên và xã hội 1 (Bộ sách Cánh diều) | MAI SỸ TUẤN | 25/08/2025 | 317 |
| 427 | Nguyễn Thị Thu Hiền | Giáo viên Tổ 1 | SGK1-00408 | Vở bài tập toán 1/Tập 1 (Bộ sách Cánh diều) | ĐỖ ĐỨC THÁI | 25/08/2025 | 317 |
| 428 | Nguyễn Thị Thu Hiền | Giáo viên Tổ 1 | SGK1-00386 | Vở bài tập tiếng Việt 1/Tập 1 (Bộ sách Cánh diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 25/08/2025 | 317 |
| 429 | Nguyễn Thị Thu Hiền | Giáo viên Tổ 1 | SGK1-00768 | Vở bài tập tự nhiên và xã hội 1 (Bộ sách Cánh diều) | MAI SỸ TUẤN | 25/08/2025 | 317 |
| 430 | Nguyễn Thị Thu Hiền | Giáo viên Tổ 1 | SNV-01020 | Hướng dẫn dạy học tài liệu giáo dục địa phương tỉnh Hải Dương lớp 1 | LƯƠNG VĂN VIỆT | 25/08/2025 | 317 |
| 431 | Nguyễn Thị Thu Hiền | Giáo viên Tổ 1 | STK-02560 | Tài liệu giáo dục An toàn giao thông cho học sinh lớp 1 | TRỊNH HOÀI THU | 08/09/2025 | 303 |
| 432 | Nguyễn Thị Thu Hiền | Giáo viên Tổ 1 | STK-01482 | Giáo dục kỹ năng an toàn giao thông đường bộ cho học sinh | TRẦN LAN KHANH | 08/09/2025 | 303 |
| 433 | Nguyễn Thị Thu Hiền | Giáo viên Tổ 1 | SDP-01487 | Ngẫm mà cười | THU CÚC | 08/09/2025 | 303 |
| 434 | Nguyễn Thị Thu Hiền | Giáo viên Tổ 1 | STK-02384 | Bài tập củng cố kiến thức và phát triển năng lực môn Toán 1/ Tập 1 | NGUYỄN THỊ THƠM | 22/09/2025 | 289 |
| 435 | Nguyễn Thị Thu Hiền | Giáo viên Tổ 1 | STK-02366 | Bài tập củng cố kiến thức và phát triển năng lực môn tiếng Việt 1/ Tập 1 | NGUYỄN THỊ THƠM | 22/09/2025 | 289 |
| 436 | Nguyễn Thị Thu Hiền | Giáo viên Tổ 1 | STK-01867 | Khổng Minh Gia Cát Lượng | TRẦN VĂN ĐỨC | 22/09/2025 | 289 |
| 437 | Nguyễn Thị Thu Hiền | Giáo viên Tổ 1 | STK-02764 | Toán bồi dưỡng học sinh năng khiếu 1 | HUỲNH BẢO CHÂU | 20/10/2025 | 261 |
| 438 | Nguyễn Thị Thu Hiền | Giáo viên Tổ 1 | STK-02774 | 72 trò chơi Toán lớp 1 | PHẠM ĐÌNH THỰC | 20/10/2025 | 261 |
| 439 | Nguyễn Thị Thu Hiền | Giáo viên Tổ 1 | SDP-01761 | Nắng non trên vòm lá | VŨ THỊ THANH HOÀ | 20/10/2025 | 261 |
| 440 | Phạm Quang Trung | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-00735 | Tiếng Việt 1/Tập 1 (Bộ sách Cánh diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 23/06/2026 | 15 |
| 441 | Phạm Quang Trung | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-00745 | Tiếng Việt 1/Tập 2 (Bộ sách Cánh diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 23/06/2026 | 15 |
| 442 | Phạm Quang Trung | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-00775 | Đạo đức 1 (Bộ sách Cánh diều) | NGUYỄN DỤC QUANG | 23/06/2026 | 15 |
| 443 | Phạm Quang Trung | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-00785 | Giáo dục thể chất 1 (Bộ sách Cánh diều) | ĐẶNG NGỌC QUANG | 23/06/2026 | 15 |
| 444 | Phạm Quang Trung | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-00794 | Mỹ thuật 1 (Bộ sách Cánh diều) | Phạm Văn Tuyến | 23/06/2026 | 15 |
| 445 | Phạm Quang Trung | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-00911 | Tự nhiên và xã hội 1 (Bộ sách Cánh diều) | MAI SỸ TUẤN | 23/06/2026 | 15 |
| 446 | Phạm Quang Trung | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-00918 | Âm nhạc 1 (Bộ sách Cánh diều) | LÊ ANH TUẤN | 23/06/2026 | 15 |
| 447 | Phạm Quang Trung | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-01025 | Hướng dẫn dạy học tài liệu giáo dục địa phương tỉnh Hải Dương lớp 1 | LƯƠNG VĂN VIỆT | 23/06/2026 | 15 |
| 448 | Phạm Quang Trung | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK1-00320 | Tiếng Việt 1/Tập 2 (Bộ sách Cánh diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 23/06/2026 | 15 |
| 449 | Phạm Quang Trung | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK1-00332 | Toán 1 (Bộ sách Cánh diều) | ĐỖ ĐỨC THÁI | 23/06/2026 | 15 |
| 450 | Phạm Quang Trung | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK1-00413 | Vở bài tập toán 1/Tập 1 (Bộ sách Cánh diều) | ĐỖ ĐỨC THÁI | 23/06/2026 | 15 |
| 451 | Phạm Quang Trung | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK1-00423 | Vở bài tập toán 1/Tập 2 (Bộ sách Cánh diều) | ĐỖ ĐỨC THÁI | 23/06/2026 | 15 |
| 452 | Phạm Quang Trung | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK1-00431 | Luyện viết 1/Tập 1 (Bộ sách Cánh diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 23/06/2026 | 15 |
| 453 | Phạm Quang Trung | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK1-00442 | Luyện viết 1/Tập 2 (Bộ sách Cánh diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 23/06/2026 | 15 |
| 454 | Phạm Quang Trung | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK1-00447 | Vở bài tập tự nhiên và xã hội(Bộ sách Cánh diều) | MAI SỸ TUẤN | 23/06/2026 | 15 |
| 455 | Phạm Quang Trung | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK1-00456 | Vở bài tập đạo đức 1 (Bộ sách Cánh diều) | LƯU THU THỦY | 23/06/2026 | 15 |
| 456 | Phạm Quang Trung | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK1-00466 | Vở thực hành hoạt động trải nghiệm 1 (Bộ sách Cánh diều) | NGUYỄN DỤC QUANG | 23/06/2026 | 15 |
| 457 | Phạm Quang Trung | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK1-00686 | Mĩ thuật 1 (Bộ sách vì sự bình đẳng và dân chủ trong giáo dục) | NGUYỄN TUẤN CƯỜNG | 23/06/2026 | 15 |
| 458 | Phạm Quang Trung | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK1-00745 | Tự nhiên và xã hội 1 (Bộ sách Cánh diều) | MAI SỸ TUẤN | 23/06/2026 | 15 |
| 459 | Phạm Quang Trung | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK1-00752 | Âm nhạc 1 (Bộ sách Cánh diều) | LÊ ANH TUẤN | 23/06/2026 | 15 |
| 460 | Phạm Quang Trung | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-02558 | Tài liệu giáo dục An toàn giao thông cho học sinh lớp 1 | TRỊNH HOÀI THU | 23/06/2026 | 15 |
| 461 | Phạm Quang Trung | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-00942 | Tiếng Việt 2/Tập 1 (Bộ sách cánh diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 23/06/2026 | 15 |
| 462 | Phạm Quang Trung | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-00945 | Tiếng Việt 2/Tập 2 (Bộ sách cánh diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 23/06/2026 | 15 |
| 463 | Phạm Quang Trung | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-00957 | Tự nhiên và xã hội 2 (Bộ sách cánh diều) | MAI SỸ TUẤN | 23/06/2026 | 15 |
| 464 | Phạm Quang Trung | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-00972 | Đạo đức 2 (Bộ sách cánh diều) | TRẦN VĂN THẮNG | 23/06/2026 | 15 |
| 465 | Phạm Quang Trung | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-00988 | Âm nhạc 2 (Bộ sách cánh diều) | LÊ ANH TUẤN | 23/06/2026 | 15 |
| 466 | Phạm Quang Trung | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-01000 | Mỹ thuật 2 (Bộ sách chân trời sáng tạo) | NGUYỄN THỊ NHUNG | 23/06/2026 | 15 |
| 467 | Phạm Quang Trung | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-01011 | Giáo dục thể chất 2 (Bộ sách Cánh diều) | LƯU QUANG HIỆP | 23/06/2026 | 15 |
| 468 | Phạm Quang Trung | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-01033 | Hướng dẫn dạy học tài liệu giáo dục địa phương tỉnh Hải Dương lớp 2 | LƯƠNG VĂN VIỆT | 23/06/2026 | 15 |
| 469 | Phạm Quang Trung | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK2-00183 | Toán 2/ Tập 1 (Bộ sách Cánh diều) | ĐỖ ĐỨC THÁI | 23/06/2026 | 15 |
| 470 | Phạm Quang Trung | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK2-00193 | Toán 2/ Tập 2 (Bộ sách Cánh diều) | ĐỖ ĐỨC THÁI | 23/06/2026 | 15 |
| 471 | Phạm Quang Trung | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK2-00203 | Tiếng Việt 2/Tập 1 (Bộ sách Cánh diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 23/06/2026 | 15 |
| 472 | Phạm Quang Trung | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK2-00210 | Tiếng Việt 2/Tập 2 (Bộ sách Cánh diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 23/06/2026 | 15 |
| 473 | Phạm Quang Trung | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK2-00242 | Hoạt động trải nghiệm 2 (Bộ sách Cánh diều) | NGUYỄN DỤC QUANG | 23/06/2026 | 15 |
| 474 | Phạm Quang Trung | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK2-00249 | Âm nhạc 2 (Bộ sách Cánh diều) | LÊ ANH TUẤN | 23/06/2026 | 15 |
| 475 | Phạm Quang Trung | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK2-00282 | Vở bài tập toán 2/Tập 1 (Bộ sách Cánh diều) | ĐỖ ĐỨC THÁI | 23/06/2026 | 15 |
| 476 | Phạm Quang Trung | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK2-00296 | Vở bài tập toán 2/Tập 2 (Bộ sách Cánh diều) | ĐỖ ĐỨC THÁI | 23/06/2026 | 15 |
| 477 | Phạm Quang Trung | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK2-00308 | Vở bài tập tiếng Việt 2/ Tập 1 (Bộ sách Cánh diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 23/06/2026 | 15 |
| 478 | Phạm Quang Trung | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK2-00316 | Vở bài tập tiếng Việt 2/ Tập 2 (Bộ sách Cánh diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 23/06/2026 | 15 |
| 479 | Phạm Quang Trung | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK2-00328 | Luyện viết 2/ Tập 1 (Bộ sách Cánh diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 23/06/2026 | 15 |
| 480 | Phạm Quang Trung | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK2-00335 | Luyện viết 2/ Tập 2 (Bộ sách Cánh diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 23/06/2026 | 15 |
| 481 | Phạm Quang Trung | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK2-00339 | Vở bài tập tự nhiên và xã hội 2 (Bộ sách Cánh diều) | MAI SỸ TUẤN | 23/06/2026 | 15 |
| 482 | Phạm Quang Trung | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK2-00351 | Vở bài tập đạo đức 2 (Bộ sách Cánh diều) | TRẦN VĂN THẮNG | 23/06/2026 | 15 |
| 483 | Phạm Quang Trung | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK2-00361 | Vở thực hành hoạt động trải nghiệm 2 (Bộ sách Cánh diều) | NGUYỄN DỤC QUANG | 23/06/2026 | 15 |
| 484 | Phạm Quang Trung | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-01122 | Toán 3 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 23/06/2026 | 15 |
| 485 | Phạm Quang Trung | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-01044 | Tiếng Việt 3/1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 23/06/2026 | 15 |
| 486 | Phạm Quang Trung | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-01050 | Tiếng Việt 3/2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 23/06/2026 | 15 |
| 487 | Phạm Quang Trung | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-01064 | Đạo đức 3 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 23/06/2026 | 15 |
| 488 | Phạm Quang Trung | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-01070 | Tự nhiên và xã hội 3 | MAI SỸ TUẤN | 23/06/2026 | 15 |
| 489 | Phạm Quang Trung | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-01085 | Hoạt động trải nghiệm 3 | NGUYỄN DỤC QUANG | 23/06/2026 | 15 |
| 490 | Phạm Quang Trung | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-01094 | Công nghệ 3 | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 23/06/2026 | 15 |
| 491 | Phạm Quang Trung | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK3-00208 | Tiếng Việt 3/1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 23/06/2026 | 15 |
| 492 | Phạm Quang Trung | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK3-00215 | Tiếng Việt 3/2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 23/06/2026 | 15 |
| 493 | Phạm Quang Trung | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK3-00230 | Tự nhiên và xã hội 3 | MAI SỸ TUẤN | 23/06/2026 | 15 |
| 494 | Phạm Quang Trung | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK3-00261 | Giáo dục thể chất 3 | LƯU QUANG HIỆP | 23/06/2026 | 15 |
| 495 | Phạm Quang Trung | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-02775 | 72 trò chơi Toán lớp 1 | PHẠM ĐÌNH THỰC | 23/06/2026 | 15 |
| 496 | Phạm Quang Trung | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-02772 | Tuyển chọn 400 bài tập Toán 1 | HUỲNH BẢO CHÂU | 23/06/2026 | 15 |
| 497 | Phạm Quang Trung | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-02760 | Bồi dưỡng năng lực tự học Toán 1 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 23/06/2026 | 15 |
| 498 | Phạm Quang Trung | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-02746 | Phát triển trí thông minh Toán lớp 2 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 23/06/2026 | 15 |
| 499 | Phạm Quang Trung | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-02740 | 150 bài văn hay lớp 2 | TRẦN ĐỨC NIỀM | 23/06/2026 | 15 |
| 500 | Phạm Quang Trung | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-02732 | 36 đề ôn luyện Toán 2 | TRẦN DIÊN HIỂN | 23/06/2026 | 15 |
| 501 | Phạm Quang Trung | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-02709 | 199 bài tập làm văn chọn lọc 3 | LÊ PHƯƠNG LIÊN | 23/06/2026 | 15 |
| 502 | Phạm Quang Trung | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-02705 | 207 đề và bài văn hay 3 | LÊ THỊ NGUYÊN | 23/06/2026 | 15 |
| 503 | Phạm Quang Trung | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-02691 | Phát triển trí thông minh Toán lớp 3 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 23/06/2026 | 15 |
| 504 | Phạm Quang Trung | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-02676 | Bài tập phát triển năng lực môn Toán 3/Tập 2 | ĐỖ TIẾN ĐẠT | 23/06/2026 | 15 |
| 505 | Phạm Quang Trung | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-02674 | Bài tập phát triển năng lực môn Toán 3/Tập 1 | ĐỖ TIẾN ĐẠT | 23/06/2026 | 15 |
| 506 | Phạm Quang Trung | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-02656 | Bài tập phát triển năng lực môn tiếng Việt 3/Tập 2 | ĐỖ XUÂN THẢO | 23/06/2026 | 15 |
| 507 | Phạm Quang Trung | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-02654 | Bài tập phát triển năng lực môn tiếng Việt 3/Tập 1 | ĐỖ XUÂN THẢO | 23/06/2026 | 15 |
| 508 | Phạm Quang Trung | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-02388 | Bài tập củng cố kiến thức và phát triển năng lực môn Toán 1/ Tập 2 | NGUYỄN ĐỨC PHÚ | 23/06/2026 | 15 |
| 509 | Phạm Thị Bình | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-01125 | Toán 3 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 27/08/2025 | 315 |
| 510 | Phạm Thị Bình | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-01045 | Tiếng Việt 3/1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 27/08/2025 | 315 |
| 511 | Phạm Thị Bình | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-01086 | Hoạt động trải nghiệm 3 | NGUYỄN DỤC QUANG | 27/08/2025 | 315 |
| 512 | Phạm Thị Bình | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-01076 | Tự nhiên và xã hội 3 | MAI SỸ TUẤN | 27/08/2025 | 315 |
| 513 | Phạm Thị Bình | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-01066 | Đạo đức 3 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 27/08/2025 | 315 |
| 514 | Phạm Thị Bình | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK3-00184 | Toán 3/Tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 27/08/2025 | 315 |
| 515 | Phạm Thị Bình | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK3-00204 | Tiếng Việt 3/1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 27/08/2025 | 315 |
| 516 | Phạm Thị Bình | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK3-00274 | Công nghệ 3 | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 27/08/2025 | 315 |
| 517 | Phạm Thị Bình | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK3-00224 | Tự nhiên và xã hội 3 | MAI SỸ TUẤN | 27/08/2025 | 315 |
| 518 | Phạm Thị Bình | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK3-00253 | Hoạt động trải nghiệm 3 | NGUYỄN DỤC QUANG | 27/08/2025 | 315 |
| 519 | Phạm Thị Bình | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK3-00234 | Đạo đức 3 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 27/08/2025 | 315 |
| 520 | Phạm Thị Bình | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK3-00299 | Vở bài tập Toán 3/ Tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 27/08/2025 | 315 |
| 521 | Phạm Thị Bình | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK3-00328 | Vở bài tập tiếng Việt 3/ Tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 27/08/2025 | 315 |
| 522 | Phạm Thị Bình | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK3-00340 | Luyện viết 3/Tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 27/08/2025 | 315 |
| 523 | Phạm Thị Bình | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK3-00380 | Vở bài tập Hoạt động trải nghiệm 3 | NGUYỄN DỤC QUANG | 27/08/2025 | 315 |
| 524 | Phạm Thị Bình | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK3-00360 | Vở bài tập đạo đức 3 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 27/08/2025 | 315 |
| 525 | Phạm Thị Bình | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK3-00370 | Vở bài tập Tự nhiên và xã hội 3 | MAI SỸ TUẤN | 27/08/2025 | 315 |
| 526 | Phạm Thị Bình | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-02578 | Tài liệu giáo dục An toàn giao thông cho học sinh lớp 3 | TRỊNH HOÀI THU | 12/09/2025 | 299 |
| 527 | Phạm Thị Bình | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-01504 | Giáo dục kỹ năng an toàn giao thông đường bộ cho học sinh | TRẦN LAN KHANH | 12/09/2025 | 299 |
| 528 | Phạm Thị Bình | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-01505 | Giáo dục kỹ năng an toàn giao thông đường bộ cho học sinh | TRẦN LAN KHANH | 12/09/2025 | 299 |
| 529 | Phạm Thị Bình | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-01506 | Giáo dục kỹ năng an toàn giao thông đường bộ cho học sinh | TRẦN LAN KHANH | 12/09/2025 | 299 |
| 530 | Phạm Thị Bình | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-01818 | Bác Hồ và những bài học về đạo đức, lối sống dành cho học sinh lớp 3 | NGUYỄN VĂN TÙNG | 30/09/2025 | 281 |
| 531 | Phạm Thị Bình | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-01600 | 270 đề và bài văn lớp 3 | LÊ ANH XUÂN | 30/09/2025 | 281 |
| 532 | Phạm Thị Bình | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-01044 | Toán cơ bản và nâng cao lớp 3/Tập 1 | TRẦN NGỌC LAN | 30/09/2025 | 281 |
| 533 | Phạm Thị Bình | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-00972 | 199 bài và đoạn văn hay lớp 3 | LÊ ANH XUÂN | 15/10/2025 | 266 |
| 534 | Phạm Thị Bình | Giáo viên Tổ 4+5 | SDP-00246 | Sửa đối lối làm việc | X.Y.Z | 15/10/2025 | 266 |
| 535 | Phạm Thị Bình | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-00856 | 150 bài văn hay lớp 3 | THÁI QUANG VINH | 15/10/2025 | 266 |
| 536 | Phạm Thị Toán | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-01273 | Toán 5 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 23/06/2026 | 15 |
| 537 | Phạm Thị Toán | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-01253 | Tiếng Việt 5/ Tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 23/06/2026 | 15 |
| 538 | Phạm Thị Toán | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-01326 | Lịch sử và Địa lí 5 | ĐỖ THANH BÌNH | 23/06/2026 | 15 |
| 539 | Phạm Thị Toán | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-01302 | Khoa học 5 | BÙI PHƯƠNG NGA | 23/06/2026 | 15 |
| 540 | Phạm Thị Toán | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-01317 | Hoạt động trải nghiệm 5 | NGUYỄN DỤC QUANG | 23/06/2026 | 15 |
| 541 | Phạm Thị Toán | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-01295 | Công nghệ 5 | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 23/06/2026 | 15 |
| 542 | Phạm Thị Toán | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-01287 | Đạo đức 5 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 23/06/2026 | 15 |
| 543 | Phạm Thị Toán | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK5-00273 | Tiếng Việt 5/ Tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 23/06/2026 | 15 |
| 544 | Phạm Thị Toán | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK5-00298 | Toán 5/ Tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 23/06/2026 | 15 |
| 545 | Phạm Thị Toán | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK5-00361 | Hoạt động trải nghiệm 5 | NGUYỄN DỤC QUANG | 23/06/2026 | 15 |
| 546 | Phạm Thị Toán | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK5-00350 | Công nghệ 5 | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 23/06/2026 | 15 |
| 547 | Phạm Thị Toán | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK5-00339 | Đạo đức 5 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 23/06/2026 | 15 |
| 548 | Phạm Thị Toán | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK5-00328 | Khoa học 5 | BÙI PHƯƠNG NGA | 23/06/2026 | 15 |
| 549 | Phạm Thị Toán | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK5-00317 | Lịch sử và Địa lí 5 | ĐỖ THANH BÌNH | 23/06/2026 | 15 |
| 550 | Phạm Thị Toán | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK5-00413 | Vở bài tập Tiếng Việt 5/Tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 23/06/2026 | 15 |
| 551 | Phạm Thị Toán | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK5-00436 | Vở bài tập Toán 5/ Tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 23/06/2026 | 15 |
| 552 | Phạm Thị Toán | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK5-00468 | Vở bài tập Đạo đức 5 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 23/06/2026 | 15 |
| 553 | Phạm Thị Toán | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK5-00457 | Vở bài tập Khoa học 5 | BÙI PHƯƠNG NGA | 23/06/2026 | 15 |
| 554 | Phạm Thị Toán | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK5-00475 | Vở bài tập Công nghệ 5 | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 23/06/2026 | 15 |
| 555 | Phạm Thị Toán | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK5-00490 | Bài tập Lịch sử và Địa lí 5 | ĐỖ THANH BÌNH | 23/06/2026 | 15 |
| 556 | Phạm Thị Toán | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-02600 | Tài liệu giáo dục An toàn giao thông cho học sinh lớp 5 | TRỊNH HOÀI THU | 23/06/2026 | 15 |
| 557 | Phạm Thị Toán | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-01507 | Giáo dục kỹ năng an toàn giao thông đường bộ cho học sinh | TRẦN LAN KHANH | 23/06/2026 | 15 |
| 558 | Phạm Thị Toán | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-01367 | 60 đề kiểm tra và đề thi Toán 5 | VÕ THỊ HOÀI TÂM | 23/06/2026 | 15 |
| 559 | Phạm Thị Toán | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-01769 | Ôn tập - kiểm tra, đánh giá năng lực học sinh môn Toán lớp 5/Học kì I | TRẦN DIÊN HIỂN | 23/06/2026 | 15 |
| 560 | Phạm Thị Toán | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-01783 | Ôn tập - kiểm tra, đánh giá năng lực học sinh môn Tiếng Việt lớp 5/Học kì I | TRẦN DIÊN HIỂN | 23/06/2026 | 15 |
| 561 | Phạm Thị Toán | Giáo viên Tổ 4+5 | SDP-00664 | Những ông chủ thực sự của thế giới | MATA - LUIS M. GONZALEZ | 23/06/2026 | 15 |
| 562 | Phạm Thị Toán | Giáo viên Tổ 4+5 | SDP-00736 | Những điều cần biết về quần đảo Hoàng Sa, Trường Sa - Hỏi và đáp | TRẦN HỮU TRUNG | 23/06/2026 | 15 |
| 563 | Phạm Thị Toán | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-00880 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | NGUYỄN TIẾN THĂNG | 23/06/2026 | 15 |
| 564 | Phạm Thị Toán | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-02112 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | NHIỀU TÁC GIẢ | 23/06/2026 | 15 |
| 565 | Phạm Thị Toán | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-01626 | Giải bài tập toán 5/Tập 1 | ĐỖ NHƯ THIÊN | 23/06/2026 | 15 |
| 566 | Phạm Thị Toán | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-02974 | Bồi dưỡng năng lực tự học Toán 5 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 23/06/2026 | 15 |
| 567 | Phạm Thị Toán | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-02991 | Bài tập phát triển năng lực môn Toán lớp 5/Tập 1 | ĐỖ TIẾN ĐẠT | 23/06/2026 | 15 |
| 568 | Phạm Thị Toán | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-01300 | Giải bằng nhiều cách các bài toán số học 5 | TRẦN THỊ KIM CƯƠNG | 23/06/2026 | 15 |
| 569 | Phạm Thị Toán | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-03002 | 199 bài và đoạn văn hay lớp 5 | LÊ ANH XUÂN | 23/06/2026 | 15 |
| 570 | Phạm Thị Toán | Giáo viên Tổ 4+5 | SDP-00772 | Tuổi thơ im lặng | DUY KHÁN | 23/06/2026 | 15 |
| 571 | Phạm Thị Toán | Giáo viên Tổ 4+5 | SDP-00785 | Tiếng gọi của hoang dã | LONDON JACK | 23/06/2026 | 15 |
| 572 | Phạm Thị Toán | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-03012 | Những bài văn tự sự và miêu tả 5 | ĐỖ KIM HẢO | 23/06/2026 | 15 |
| 573 | Phạm Thị Toán | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK5-00287 | Tiếng Việt 5/ Tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 23/06/2026 | 15 |
| 574 | Phạm Thị Toán | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK5-00306 | Toán 5/ Tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 23/06/2026 | 15 |
| 575 | Phạm Thị Toán | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK5-00424 | Vở bài tập Tiếng Việt 5/Tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 23/06/2026 | 15 |
| 576 | Phạm Thị Toán | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK5-00446 | Vở bài tập Toán 5/ Tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 23/06/2026 | 15 |
| 577 | Phạm Thị Toán | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-01264 | Tiếng Việt 5/ Tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 23/06/2026 | 15 |
| 578 | Phạm Thị Toán | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-03065 | Hoạt động giáo dục STEM lớp 5 | TƯỞNG DUY HẢI | 23/06/2026 | 15 |
| 579 | Phạm Thị Toán | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-03034 | Giáo dục công dân số lớp 5 | LÊ ANH VINH | 23/06/2026 | 15 |
| 580 | Phạm Thị Toán | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-02993 | Bài tập phát triển năng lực môn Toán lớp 5/Tập 2 | ĐỖ TIẾN ĐẠT | 23/06/2026 | 15 |
| 581 | Phạm Thị Toán | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-01837 | Bác Hồ và những bài học về đạo đức, lối sống dành cho học sinh lớp 5 | NGUYỄN VĂN TÙNG | 23/06/2026 | 15 |
| 582 | Phạm Thị Toán | Giáo viên Tổ 4+5 | SDP-00865 | Tâm hồn cao thượng | NHIỀU TÁC GIẢ | 23/06/2026 | 15 |
| 583 | Phạm Thị Toán | Giáo viên Tổ 4+5 | SDP-01073 | Bí ẩn trái đất | SONG LINH | 23/06/2026 | 15 |
| 584 | Phạm Thị Toán | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-01789 | Ôn tập - kiểm tra, đánh giá năng lực học sinh môn Tiếng Việt lớp 5/Học kì II | TRẦN DIÊN HIỂN | 23/06/2026 | 15 |
| 585 | Phạm Thị Toán | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-01780 | Ôn tập - kiểm tra, đánh giá năng lực học sinh môn Toán lớp 5/Học kì II | TRẦN DIÊN HIỂN | 23/06/2026 | 15 |
| 586 | Phạm Thị Toán | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-01136 | Em làm bài tập toán lớp 5/Tập 2 | VŨ DƯƠNG THỤY | 23/06/2026 | 15 |
| 587 | Phạm Thị Toán | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-01126 | Em làm bài tập tiếng Việt lớp 5/Tập 2 | HOÀNG HÒA BÌNH | 23/06/2026 | 15 |
| 588 | Phạm Thị Toán | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-03084 | AI cho thầy cô | MILLER MATT | 23/06/2026 | 15 |
| 589 | Phạm Thị Toán | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-03076 | Kỹ thuật đặt câu lệnh cho CHATGPT | DAFER NEIL | 23/06/2026 | 15 |
| 590 | Phạm Thị Toán | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-03064 | Hoạt động giáo dục STEM lớp 5 | TƯỞNG DUY HẢI | 23/06/2026 | 15 |
| 591 | Phạm Thị Toán | Giáo viên Tổ 4+5 | SDP-01382 | Kể chuyện gương hiếu học | PHƯƠNG THÙY | 23/06/2026 | 15 |
| 592 | Phạm Thị Tuyền | Giáo viên Tổ 1 | SNV-00734 | Tiếng Việt 1/Tập 1 (Bộ sách Cánh diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 25/08/2025 | 317 |
| 593 | Phạm Thị Tuyền | Giáo viên Tổ 1 | SNV-00754 | Toán 1 (Bộ sách Cánh diều) | ĐỖ ĐỨC THÁI | 25/08/2025 | 317 |
| 594 | Phạm Thị Tuyền | Giáo viên Tổ 1 | SNV-00764 | Hoạt động trải nghiệm 1 (Bộ sách Cánh diều) | NGUYỄN DỤC QUANG | 25/08/2025 | 317 |
| 595 | Phạm Thị Tuyền | Giáo viên Tổ 1 | SNV-00910 | Tự nhiên và xã hội 1 (Bộ sách Cánh diều) | MAI SỸ TUẤN | 25/08/2025 | 317 |
| 596 | Phạm Thị Tuyền | Giáo viên Tổ 1 | SNV-00774 | Đạo đức 1 (Bộ sách Cánh diều) | NGUYỄN DỤC QUANG | 25/08/2025 | 317 |
| 597 | Phạm Thị Tuyền | Giáo viên Tổ 1 | SNV-00336 | Đạo đức 2 | LƯU THU THỦY | 25/08/2025 | 317 |
| 598 | Phạm Thị Tuyền | Giáo viên Tổ 1 | SNV-00904 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | NGUYỄN TIẾN THĂNG | 25/08/2025 | 317 |
| 599 | Phạm Thị Tuyền | Giáo viên Tổ 1 | SGK1-00775 | Tiếng Việt 1/Tập 1 (Bộ sách Cánh diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 25/08/2025 | 317 |
| 600 | Phạm Thị Tuyền | Giáo viên Tổ 1 | SGK1-00336 | Toán 1 (Bộ sách Cánh diều) | ĐỖ ĐỨC THÁI | 25/08/2025 | 317 |
| 601 | Phạm Thị Tuyền | Giáo viên Tổ 1 | SGK1-00741 | Tự nhiên và xã hội 1 (Bộ sách Cánh diều) | MAI SỸ TUẤN | 25/08/2025 | 317 |
| 602 | Phạm Thị Tuyền | Giáo viên Tổ 1 | SGK1-00381 | Hoạt động trải nghiệm 1 (Bộ sách Cánh diều) | NGUYỄN DỤC QUANG | 25/08/2025 | 317 |
| 603 | Phạm Thị Tuyền | Giáo viên Tổ 1 | SGK1-00389 | Vở bài tập tiếng Việt 1/Tập 1 (Bộ sách Cánh diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 25/08/2025 | 317 |
| 604 | Phạm Thị Tuyền | Giáo viên Tổ 1 | SGK1-00407 | Vở bài tập toán 1/Tập 1 (Bộ sách Cánh diều) | ĐỖ ĐỨC THÁI | 25/08/2025 | 317 |
| 605 | Phạm Thị Tuyền | Giáo viên Tổ 1 | SGK1-00453 | Vở bài tập đạo đức 1 (Bộ sách Cánh diều) | LƯU THU THỦY | 25/08/2025 | 317 |
| 606 | Phạm Thị Tuyền | Giáo viên Tổ 1 | SGK1-00468 | Vở thực hành hoạt động trải nghiệm 1 (Bộ sách Cánh diều) | NGUYỄN DỤC QUANG | 25/08/2025 | 317 |
| 607 | Phạm Thị Tuyền | Giáo viên Tổ 1 | SGK1-00767 | Vở bài tập tự nhiên và xã hội 1 (Bộ sách Cánh diều) | MAI SỸ TUẤN | 25/08/2025 | 317 |
| 608 | Phạm Thị Tuyền | Giáo viên Tổ 1 | STK-02515 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | NGUYỄN TIẾN THĂNG | 25/08/2025 | 317 |
| 609 | Phạm Thị Tuyền | Giáo viên Tổ 1 | SGK1-00254 | Giáo dục an toàn giao thông lớp 1 | NGUYỄN HỮU HẠNH | 10/09/2025 | 301 |
| 610 | Phạm Thị Tuyền | Giáo viên Tổ 1 | STK-02565 | Tài liệu giáo dục An toàn giao thông cho học sinh lớp 1 | TRỊNH HOÀI THU | 10/09/2025 | 301 |
| 611 | Phạm Thị Tuyền | Giáo viên Tổ 1 | SNV-00204 | Tài liệu hướng dẫn giáo viên sử dụng sách An toàn giao thông cho nụ cười trẻ thơ | NHIỀU TÁC GIẢ | 10/09/2025 | 301 |
| 612 | Phạm Thị Tuyền | Giáo viên Tổ 1 | STK-02825 | Cất cánh cùng lớp 1 | ĐỖ XUÂN THẢO | 01/10/2025 | 280 |
| 613 | Phạm Thị Tuyền | Giáo viên Tổ 1 | STK-02767 | Toán bồi dưỡng học sinh lớp 1 | NGUYỄN ÁNG | 01/10/2025 | 280 |
| 614 | Phạm Thị Tuyền | Giáo viên Tổ 1 | SDP-00046 | Kể chuyện đạo đức Bác Hồ | Lê A | 01/10/2025 | 280 |
| 615 | Phạm Thị Tuyền | Giáo viên Tổ 1 | SNV-00611 | Hướng dẫn tổ chức các hoạt động ngoài giờ lên lớp cho học sinh lớp 1 | LƯU THU THỦY | 06/10/2025 | 275 |
| 616 | Phạm Thị Tuyền | Giáo viên Tổ 1 | STK-00158 | 100 trò chơi học toán lớp 1 | ĐỖ TIẾN ĐẠT | 27/10/2025 | 254 |
| 617 | Phạm Thị Tuyền | Giáo viên Tổ 1 | STK-00163 | 112 trò chơi Toán lớp 1&2 | PHẠM ĐÌNH THỰC | 27/10/2025 | 254 |
| 618 | Phạm Thị Tuyền | Giáo viên Tổ 1 | STK-00767 | Luyện nói cho học sinh lớp 1 | VŨ KHẮC TUÂN | 27/10/2025 | 254 |
| 619 | Phạm Thị Tuyết | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-01124 | Toán 3 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 23/06/2026 | 15 |
| 620 | Phạm Thị Tuyết | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-01042 | Tiếng Việt 3/1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 23/06/2026 | 15 |
| 621 | Phạm Thị Tuyết | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-01092 | Công nghệ 3 | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 23/06/2026 | 15 |
| 622 | Phạm Thị Tuyết | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-01062 | Đạo đức 3 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 23/06/2026 | 15 |
| 623 | Phạm Thị Tuyết | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-01082 | Hoạt động trải nghiệm 3 | NGUYỄN DỤC QUANG | 23/06/2026 | 15 |
| 624 | Phạm Thị Tuyết | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-01072 | Tự nhiên và xã hội 3 | MAI SỸ TUẤN | 23/06/2026 | 15 |
| 625 | Phạm Thị Tuyết | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK3-00186 | Toán 3/Tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 23/06/2026 | 15 |
| 626 | Phạm Thị Tuyết | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK3-00206 | Tiếng Việt 3/1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 23/06/2026 | 15 |
| 627 | Phạm Thị Tuyết | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK3-00280 | Công nghệ 3 | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 23/06/2026 | 15 |
| 628 | Phạm Thị Tuyết | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK3-00226 | Tự nhiên và xã hội 3 | MAI SỸ TUẤN | 23/06/2026 | 15 |
| 629 | Phạm Thị Tuyết | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK3-00236 | Đạo đức 3 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 23/06/2026 | 15 |
| 630 | Phạm Thị Tuyết | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK3-00251 | Hoạt động trải nghiệm 3 | NGUYỄN DỤC QUANG | 23/06/2026 | 15 |
| 631 | Phạm Thị Tuyết | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK3-00301 | Vở bài tập Toán 3/ Tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 23/06/2026 | 15 |
| 632 | Phạm Thị Tuyết | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK3-00326 | Vở bài tập tiếng Việt 3/ Tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 23/06/2026 | 15 |
| 633 | Phạm Thị Tuyết | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK3-00341 | Luyện viết 3/Tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 23/06/2026 | 15 |
| 634 | Phạm Thị Tuyết | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK3-00391 | Vở bài tập Công nghệ 3 | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 23/06/2026 | 15 |
| 635 | Phạm Thị Tuyết | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK3-00381 | Vở bài tập Hoạt động trải nghiệm 3 | NGUYỄN DỤC QUANG | 23/06/2026 | 15 |
| 636 | Phạm Thị Tuyết | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK3-00371 | Vở bài tập Tự nhiên và xã hội 3 | MAI SỸ TUẤN | 23/06/2026 | 15 |
| 637 | Phạm Thị Tuyết | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK3-00361 | Vở bài tập đạo đức 3 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 23/06/2026 | 15 |
| 638 | Phạm Thị Tuyết | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-01042 | Toán cơ bản và nâng cao lớp 3/Tập 1 | TRẦN NGỌC LAN | 23/06/2026 | 15 |
| 639 | Phạm Thị Tuyết | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-00973 | Tiếng Việt cơ bản lớp 3 | NGUYỄN TRÍ | 23/06/2026 | 15 |
| 640 | Phạm Thị Tuyết | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-01488 | Giáo dục kỹ năng an toàn giao thông đường bộ cho học sinh | TRẦN LAN KHANH | 23/06/2026 | 15 |
| 641 | Phạm Thị Tuyết | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK3-00145 | An toán giao thông lớp 3 | ĐỖ TRỌNG VĂN | 23/06/2026 | 15 |
| 642 | Phạm Thị Tuyết | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-02579 | Tài liệu giáo dục An toàn giao thông cho học sinh lớp 3 | TRỊNH HOÀI THU | 23/06/2026 | 15 |
| 643 | Phạm Thị Tuyết | Giáo viên Tổ 4+5 | SDP-02459 | Thế giới trong mắt em - Thiên nhiên | QUỲNH TÂN | 23/06/2026 | 15 |
| 644 | Phạm Thị Tuyết | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-01949 | Nỗi buồn chiến tranh | BẢO NINH | 23/06/2026 | 15 |
| 645 | Phạm Thị Tuyết | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-03027 | Giáo dục công dân số lớp 3 | LÊ ANH VINH | 23/06/2026 | 15 |
| 646 | Phạm Thị Tuyết | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-03056 | Hoạt động giáo dục STEM lớp 3 | TƯỞNG DUY HẢI | 23/06/2026 | 15 |
| 647 | Phạm Thị Tuyết | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-02717 | 500 bài toán cơ bản và nâng cao lớp 3 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 23/06/2026 | 15 |
| 648 | Phạm Thị Tuyết | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-02556 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | NGUYỄN TIẾN THĂNG | 23/06/2026 | 15 |
| 649 | Phạm Thị Tuyết | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-00729 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | NHIỀU TÁC GIẢ | 23/06/2026 | 15 |
| 650 | Phạm Thị Tuyết | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-01717 | Ôn tập - kiểm tra, đánh giá năng lực học sinh môn Tiếng Việt lớp 3/Học kì I | LÊ PHƯƠNG NGA | 23/06/2026 | 15 |
| 651 | Phạm Thị Tuyết | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-01699 | Ôn tập - kiểm tra, đánh giá năng lực học sinh môn Toán lớp 3/Học kì I | TRẦN DIÊN HIỂN | 23/06/2026 | 15 |
| 652 | Phạm Thị Tuyết | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-01013 | Luyện tập làm văn 3 | ĐẶNG MẠNH THƯỜNG | 23/06/2026 | 15 |
| 653 | Phạm Thị Tuyết | Giáo viên Tổ 4+5 | SDP-00274 | Một mình chơi trốn tìm | HỘI NHÀ VĂN VIỆT NAM | 23/06/2026 | 15 |
| 654 | Phạm Thị Tuyết | Giáo viên Tổ 4+5 | SDP-00250 | Giáo giới trường tôi liệt truyện | HỘI NHÀ VĂN VIỆT NAM | 23/06/2026 | 15 |
| 655 | Phạm Thị Tuyết | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK3-00196 | Toán 3/Tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 23/06/2026 | 15 |
| 656 | Phạm Thị Tuyết | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK3-00309 | Vở bài tập Toán 3/ Tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 23/06/2026 | 15 |
| 657 | Phạm Thị Tuyết | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK3-00336 | Vở bài tập tiếng Việt 3/ Tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 23/06/2026 | 15 |
| 658 | Phạm Thị Tuyết | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK3-00351 | Luyện viết 3/Tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 23/06/2026 | 15 |
| 659 | Phạm Thị Tuyết | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-01052 | Tiếng Việt 3/2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 23/06/2026 | 15 |
| 660 | Phạm Thị Tuyết | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-02714 | 500 bài toán cơ bản và nâng cao lớp 3 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 23/06/2026 | 15 |
| 661 | Phạm Thị Tuyết | Giáo viên Tổ 4+5 | SDP-00643 | 500 câu chuyện đạo đức: Lòng hiếu thảo | NGUYỄN HẠNH | 23/06/2026 | 15 |
| 662 | Phạm Thị Tuyết | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-02700 | Toán 3 bồi dưỡng học sinh năng khiếu | LÊ QUANG | 23/06/2026 | 15 |
| 663 | Phạm Thị Tuyết | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-01724 | Ôn tập - kiểm tra, đánh giá năng lực học sinh môn Tiếng Việt lớp 3/Học kì II | LÊ PHƯƠNG NGA | 23/06/2026 | 15 |
| 664 | Phạm Thị Tuyết | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-01703 | Ôn tập - kiểm tra, đánh giá năng lực học sinh môn Toán lớp 3/Học kì II | TRẦN DIÊN HIỂN | 23/06/2026 | 15 |
| 665 | Phạm Thị Tuyết | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-01122 | Em làm bài tập tiếng Việt lớp 3/Tập 2 | HOÀNG HÒA BÌNH | 23/06/2026 | 15 |
| 666 | Phạm Thị Tuyết | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-01132 | Em làm bài tập toán lớp 3/Tập 2 | VŨ DƯƠNG THỤY | 23/06/2026 | 15 |
| 667 | Phạm Thị Tuyết | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-02938 | Hướng nào Hà Nội cũng sông | HỒ ANH THÁI | 23/06/2026 | 15 |
| 668 | Phạm Thị Tuyết | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-02952 | Ngồi khóc trên cây | NGUYỄN NHẬT ÁNH | 23/06/2026 | 15 |
| 669 | Phan Thị Xuân | Giáo viên Tổ 2+3 | SNV-01128 | Toán 3 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 27/08/2025 | 315 |
| 670 | Phan Thị Xuân | Giáo viên Tổ 2+3 | SNV-01048 | Tiếng Việt 3/1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 27/08/2025 | 315 |
| 671 | Phan Thị Xuân | Giáo viên Tổ 2+3 | SNV-01098 | Công nghệ 3 | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 27/08/2025 | 315 |
| 672 | Phan Thị Xuân | Giáo viên Tổ 2+3 | SNV-01078 | Tự nhiên và xã hội 3 | MAI SỸ TUẤN | 27/08/2025 | 315 |
| 673 | Phan Thị Xuân | Giáo viên Tổ 2+3 | SNV-01068 | Đạo đức 3 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 27/08/2025 | 315 |
| 674 | Phan Thị Xuân | Giáo viên Tổ 2+3 | SNV-01088 | Hoạt động trải nghiệm 3 | NGUYỄN DỤC QUANG | 27/08/2025 | 315 |
| 675 | Phan Thị Xuân | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK3-00212 | Tiếng Việt 3/1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 27/08/2025 | 315 |
| 676 | Phan Thị Xuân | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK3-00232 | Tự nhiên và xã hội 3 | MAI SỸ TUẤN | 27/08/2025 | 315 |
| 677 | Phan Thị Xuân | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK3-00242 | Đạo đức 3 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 27/08/2025 | 315 |
| 678 | Phan Thị Xuân | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK3-00283 | Công nghệ 3 | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 27/08/2025 | 315 |
| 679 | Phan Thị Xuân | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK3-00245 | Hoạt động trải nghiệm 3 | NGUYỄN DỤC QUANG | 27/08/2025 | 315 |
| 680 | Phan Thị Xuân | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK3-00192 | Toán 3/Tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 27/08/2025 | 315 |
| 681 | Phan Thị Xuân | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK3-00347 | Luyện viết 3/Tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 27/08/2025 | 315 |
| 682 | Phan Thị Xuân | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK3-00321 | Vở bài tập tiếng Việt 3/ Tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 27/08/2025 | 315 |
| 683 | Phan Thị Xuân | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK3-00307 | Vở bài tập Toán 3/ Tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 27/08/2025 | 315 |
| 684 | Phan Thị Xuân | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK3-00397 | Vở bài tập Công nghệ 3 | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 27/08/2025 | 315 |
| 685 | Phan Thị Xuân | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK3-00367 | Vở bài tập đạo đức 3 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 27/08/2025 | 315 |
| 686 | Phan Thị Xuân | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK3-00377 | Vở bài tập Tự nhiên và xã hội 3 | MAI SỸ TUẤN | 27/08/2025 | 315 |
| 687 | Phan Thị Xuân | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK3-00387 | Vở bài tập Hoạt động trải nghiệm 3 | NGUYỄN DỤC QUANG | 27/08/2025 | 315 |
| 688 | Phan Thị Xuân | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK3-00144 | An toán giao thông lớp 3 | ĐỖ TRỌNG VĂN | 09/09/2025 | 302 |
| 689 | Phan Thị Xuân | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK3-00161 | Giáo dục an toàn giao thông lớp 3 | NGUYỄN HỮU HẠNH | 09/09/2025 | 302 |
| 690 | Phan Thị Xuân | Giáo viên Tổ 2+3 | STK-02586 | Tài liệu giáo dục An toàn giao thông cho học sinh lớp 3 | TRỊNH HOÀI THU | 09/09/2025 | 302 |
| 691 | Phan Thị Xuân | Giáo viên Tổ 2+3 | STK-01041 | Toán cơ bản và nâng cao lớp 3/Tập 1 | TRẦN NGỌC LAN | 25/09/2025 | 286 |
| 692 | Phan Thị Xuân | Giáo viên Tổ 2+3 | STK-01024 | Giải bằng nhiều cách các bài toán lớp 3 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 25/09/2025 | 286 |
| 693 | Phan Thị Xuân | Giáo viên Tổ 2+3 | SDP-00727 | Hành trình Bác Hồ ra đi tìm đường cứu nước/Tập 1 | TRẦN THỊ NGÂN | 02/10/2025 | 279 |
| 694 | Phan Thị Xuân | Giáo viên Tổ 2+3 | SDP-00731 | Hành trình Bác Hồ ra đi tìm đường cứu nước/Tập 2 | TRẦN THỊ NGÂN | 02/10/2025 | 279 |
| 695 | Phan Thị Xuân | Giáo viên Tổ 2+3 | STK-01817 | Bác Hồ và những bài học về đạo đức, lối sống dành cho học sinh lớp 3 | NGUYỄN VĂN TÙNG | 02/10/2025 | 279 |
| 696 | Phan Thị Xuân | Giáo viên Tổ 2+3 | STK-01601 | 270 đề và bài văn lớp 3 | LÊ ANH XUÂN | 13/11/2025 | 237 |
| 697 | Phan Thị Xuân | Giáo viên Tổ 2+3 | STK-01001 | Truyện đọc lớp 3 | TRẦN MẠNH HƯỞNG | 13/11/2025 | 237 |
| 698 | Phan Thị Xuân | Giáo viên Tổ 2+3 | STK-03083 | Ứng dụng AI trong giáo dục | LUCKIN ROSE | 31/10/2025 | 250 |
| 699 | Phan Thị Xuân | Giáo viên Tổ 2+3 | SNV-00106 | Phương pháp dạy học các môn học ở lớp 3/ Tập 1 | VŨ VĂN DƯƠNG | 31/10/2025 | 250 |
| 700 | Trần Thị Ngọc Ánh | Giáo viên Tổ 2+3 | SNV-01127 | Toán 3 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 27/08/2025 | 315 |
| 701 | Trần Thị Ngọc Ánh | Giáo viên Tổ 2+3 | SNV-01067 | Đạo đức 3 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 27/08/2025 | 315 |
| 702 | Trần Thị Ngọc Ánh | Giáo viên Tổ 2+3 | SNV-01087 | Hoạt động trải nghiệm 3 | NGUYỄN DỤC QUANG | 27/08/2025 | 315 |
| 703 | Trần Thị Ngọc Ánh | Giáo viên Tổ 2+3 | SNV-01097 | Công nghệ 3 | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 27/08/2025 | 315 |
| 704 | Trần Thị Ngọc Ánh | Giáo viên Tổ 2+3 | SNV-01077 | Tự nhiên và xã hội 3 | MAI SỸ TUẤN | 27/08/2025 | 315 |
| 705 | Trần Thị Ngọc Ánh | Giáo viên Tổ 2+3 | SNV-01047 | Tiếng Việt 3/1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 27/08/2025 | 315 |
| 706 | Trần Thị Ngọc Ánh | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK3-00191 | Toán 3/Tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 27/08/2025 | 315 |
| 707 | Trần Thị Ngọc Ánh | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK3-00211 | Tiếng Việt 3/1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 27/08/2025 | 315 |
| 708 | Trần Thị Ngọc Ánh | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK3-00241 | Đạo đức 3 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 27/08/2025 | 315 |
| 709 | Trần Thị Ngọc Ánh | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK3-00246 | Hoạt động trải nghiệm 3 | NGUYỄN DỤC QUANG | 27/08/2025 | 315 |
| 710 | Trần Thị Ngọc Ánh | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK3-00282 | Công nghệ 3 | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 27/08/2025 | 315 |
| 711 | Trần Thị Ngọc Ánh | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK3-00231 | Tự nhiên và xã hội 3 | MAI SỸ TUẤN | 27/08/2025 | 315 |
| 712 | Trần Thị Ngọc Ánh | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK3-00323 | Vở bài tập tiếng Việt 3/ Tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 27/08/2025 | 315 |
| 713 | Trần Thị Ngọc Ánh | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK3-00306 | Vở bài tập Toán 3/ Tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 27/08/2025 | 315 |
| 714 | Trần Thị Ngọc Ánh | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK3-00366 | Vở bài tập đạo đức 3 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 27/08/2025 | 315 |
| 715 | Trần Thị Ngọc Ánh | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK3-00376 | Vở bài tập Tự nhiên và xã hội 3 | MAI SỸ TUẤN | 27/08/2025 | 315 |
| 716 | Trần Thị Ngọc Ánh | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK3-00396 | Vở bài tập Công nghệ 3 | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 27/08/2025 | 315 |
| 717 | Trần Thị Ngọc Ánh | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK3-00386 | Vở bài tập Hoạt động trải nghiệm 3 | NGUYỄN DỤC QUANG | 27/08/2025 | 315 |
| 718 | Trần Thị Ngọc Ánh | Giáo viên Tổ 2+3 | STK-02585 | Tài liệu giáo dục An toàn giao thông cho học sinh lớp 3 | TRỊNH HOÀI THU | 08/09/2025 | 303 |
| 719 | Trần Thị Ngọc Ánh | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK3-00165 | Giáo dục an toàn giao thông lớp 3 | NGUYỄN HỮU HẠNH | 08/09/2025 | 303 |
| 720 | Trần Thị Ngọc Ánh | Giáo viên Tổ 2+3 | STK-01500 | Giáo dục kỹ năng an toàn giao thông đường bộ cho học sinh | TRẦN LAN KHANH | 08/09/2025 | 303 |
| 721 | Trần Thị Ngọc Ánh | Giáo viên Tổ 2+3 | STK-01039 | Toán cơ bản và nâng cao lớp 3/Tập 1 | TRẦN NGỌC LAN | 22/09/2025 | 289 |
| 722 | Trần Thị Ngọc Ánh | Giáo viên Tổ 2+3 | STK-01007 | Truyện đọc lớp 3 | TRẦN MẠNH HƯỞNG | 22/09/2025 | 289 |
| 723 | Trần Thị Ngọc Ánh | Giáo viên Tổ 2+3 | STK-00968 | 199 bài và đoạn văn hay lớp 3 | LÊ ANH XUÂN | 23/10/2025 | 258 |
| 724 | Trần Thị Ngọc Ánh | Giáo viên Tổ 2+3 | SDP-01655 | Tài liệu học tập chuyên đề: Tư tưởng, tấm gương đạo đức Hồ Chí Minh " Về nâng cao ý thức thức trách nhiệm, hết lòng, hết sức phụng sự Tổ quốc, phục vụ nhân dân" | BÙI QUANG TOẢN | 03/10/2025 | 278 |
| 725 | Trần Thị Ngọc Ánh | Giáo viên Tổ 2+3 | SDP-01666 | Danh ngôn Hồ Chí Minh | CHI THẮNG | 23/10/2025 | 258 |
| 726 | Trần Thị Ngọc Ánh | Giáo viên Tổ 2+3 | STK-00961 | 100 bài văn hay lớp 3 | NGUYỄN LÊ TUYẾT MAI | 03/10/2025 | 278 |
| 727 | Trần Thị Thu Hương | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-01250 | Tiếng Việt 5/ Tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 03/09/2025 | 308 |
| 728 | Trần Thị Thu Hương | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-01261 | Tiếng Việt 5/ Tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 03/09/2025 | 308 |
| 729 | Trần Thị Thu Hương | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-01307 | Khoa học 5 | BÙI PHƯƠNG NGA | 03/09/2025 | 308 |
| 730 | Trần Thị Thu Hương | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-01329 | Lịch sử và Địa lí 5 | ĐỖ THANH BÌNH | 03/09/2025 | 308 |
| 731 | Trần Thị Thu Hương | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-01292 | Công nghệ 5 | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 03/09/2025 | 308 |
| 732 | Trần Thị Thu Hương | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-01320 | Hoạt động trải nghiệm 5 | NGUYỄN DỤC QUANG | 03/09/2025 | 308 |
| 733 | Trần Thị Thu Hương | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-01284 | Đạo đức 5 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 03/09/2025 | 308 |
| 734 | Trần Thị Thu Hương | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK5-00295 | Toán 5/ Tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 03/09/2025 | 308 |
| 735 | Trần Thị Thu Hương | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK5-00309 | Toán 5/ Tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 03/09/2025 | 308 |
| 736 | Trần Thị Thu Hương | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK5-00276 | Tiếng Việt 5/ Tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 03/09/2025 | 308 |
| 737 | Trần Thị Thu Hương | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK5-00284 | Tiếng Việt 5/ Tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 03/09/2025 | 308 |
| 738 | Trần Thị Thu Hương | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK5-00331 | Khoa học 5 | BÙI PHƯƠNG NGA | 03/09/2025 | 308 |
| 739 | Trần Thị Thu Hương | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK5-00320 | Lịch sử và Địa lí 5 | ĐỖ THANH BÌNH | 03/09/2025 | 308 |
| 740 | Trần Thị Thu Hương | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK5-00342 | Đạo đức 5 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 03/09/2025 | 308 |
| 741 | Trần Thị Thu Hương | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK5-00353 | Công nghệ 5 | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 03/09/2025 | 308 |
| 742 | Trần Thị Thu Hương | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK5-00364 | Hoạt động trải nghiệm 5 | NGUYỄN DỤC QUANG | 03/09/2025 | 308 |
| 743 | Trần Thị Thu Hương | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK5-00416 | Vở bài tập Tiếng Việt 5/Tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 03/09/2025 | 308 |
| 744 | Trần Thị Thu Hương | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK5-00427 | Vở bài tập Tiếng Việt 5/Tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 03/09/2025 | 308 |
| 745 | Trần Thị Thu Hương | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK5-00439 | Vở bài tập Toán 5/ Tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 03/09/2025 | 308 |
| 746 | Trần Thị Thu Hương | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK5-00449 | Vở bài tập Toán 5/ Tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 03/09/2025 | 308 |
| 747 | Trần Thị Thu Hương | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK5-00460 | Vở bài tập Khoa học 5 | BÙI PHƯƠNG NGA | 03/09/2025 | 308 |
| 748 | Trần Thị Thu Hương | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK5-00493 | Bài tập Lịch sử và Địa lí 5 | ĐỖ THANH BÌNH | 03/09/2025 | 308 |
| 749 | Trần Thị Thu Hương | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK5-00471 | Vở bài tập Đạo đức 5 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 03/09/2025 | 308 |
| 750 | Trần Thị Thu Hương | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK5-00502 | Vở thực hành Âm nhạc 5 | LÊ ANH TUẤN | 03/09/2025 | 308 |
| 751 | Trần Thị Thu Hương | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK5-00483 | Vở bài tập Công nghệ 5 | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 03/09/2025 | 308 |
| 752 | Trần Thị Thu Hương | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK5-00390 | Giáo dục thể chất 5 | ĐINH QUANG NGỌC | 03/09/2025 | 308 |
| 753 | Trần Thị Thu Hương | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK5-00379 | Âm nhạc 5 | LÊ ANH TUẤN | 03/09/2025 | 308 |
| 754 | Trần Thị Thu Hương | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK5-00384 | Mĩ thuật 5 | NGUYỄN THỊ NHUNG | 03/09/2025 | 308 |
| 755 | Trần Thị Thu Hương | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK5-00375 | Tin học 5 | HỒ SĨ ĐÀM | 03/09/2025 | 308 |
| 756 | Trần Thị Thu Hương | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK5-00497 | Bài tập Tin học 5 | HỒ SĨ ĐÀM | 03/09/2025 | 308 |
| 757 | Trần Thị Thu Hương | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK5-00507 | Vở bài tập Mĩ thuật 5 | NGUYỄN TUẤN CƯỜNG | 03/09/2025 | 308 |
| 758 | Trần Thị Thu Hương | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-01350 | Tin học 5 | HỒ SĨ ĐÀM | 03/09/2025 | 308 |
| 759 | Trần Thị Thu Hương | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-01346 | Giáo dục thể chất 5 | ĐINH QUANG NGỌC | 03/09/2025 | 308 |
| 760 | Trần Thị Thu Hương | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-01340 | Âm nhạc 5 | LÊ ANH TUẤN | 03/09/2025 | 308 |
| 761 | Trần Thị Thu Hương | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-01335 | Mĩ thuật 5 | NGUYỄN THỊ NHUNG | 03/09/2025 | 308 |
| 762 | Trần Thị Thu Hương | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-01157 | Toán 4 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 03/09/2025 | 308 |
| 763 | Trần Thị Thu Hương | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-01135 | Tiếng Việt 4/Tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 03/09/2025 | 308 |
| 764 | Trần Thị Thu Hương | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-01146 | Tiếng Việt 4/Tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 03/09/2025 | 308 |
| 765 | Trần Thị Thu Hương | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-01168 | Khoa học 4 | MAI SỸ TUẤN | 03/09/2025 | 308 |
| 766 | Trần Thị Thu Hương | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-01179 | Lịch sử và Địa lí 4 | ĐỖ THANH BÌNH | 03/09/2025 | 308 |
| 767 | Trần Thị Thu Hương | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-01190 | Đạo đức 4 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 03/09/2025 | 308 |
| 768 | Trần Thị Thu Hương | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-01201 | Hoạt động trải nghiệm 4 | NGUYỄN DỤC QUANG | 03/09/2025 | 308 |
| 769 | Trần Thị Thu Hương | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-01213 | Công nghệ 4 | NGUYỄN TẤT THẮNG | 03/09/2025 | 308 |
| 770 | Trần Thị Thu Hương | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-01246 | Giáo dục thể chất 4 | ĐINH QUANG NGỌC | 03/09/2025 | 308 |
| 771 | Trần Thị Thu Hương | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-01223 | Âm nhạc 4 | LÊ ANH TUẤN | 03/09/2025 | 308 |
| 772 | Trần Thị Thu Hương | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-01232 | Mĩ thuật 4 | NGUYỄN THỊ NHUNG | 03/09/2025 | 308 |
| 773 | Trần Thị Thu Hương | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-01228 | Tin học 4 | HỒ SĨ ĐÀM | 03/09/2025 | 308 |
| 774 | Trần Thị Thu Hương | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK4-00282 | Toán 4/Tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 03/09/2025 | 308 |
| 775 | Trần Thị Thu Hương | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK4-00293 | Toán 4/Tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 03/09/2025 | 308 |
| 776 | Trần Thị Thu Hương | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK4-00260 | Tiếng Việt 4/Tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 03/09/2025 | 308 |
| 777 | Trần Thị Thu Hương | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK4-00271 | Tiếng Việt 4/Tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 03/09/2025 | 308 |
| 778 | Trần Thị Thu Hương | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK4-00304 | Khoa học 4 | MAI SỸ TUẤN | 03/09/2025 | 308 |
| 779 | Trần Thị Thu Hương | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK4-00315 | Lịch sử và Địa lí 4 | ĐỖ THANH BÌNH | 03/09/2025 | 308 |
| 780 | Trần Thị Thu Hương | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK4-00326 | Đạo đức 4 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 03/09/2025 | 308 |
| 781 | Trần Thị Thu Hương | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK4-00348 | Công nghệ 4 | NGUYỄN TẤT THẮNG | 03/09/2025 | 308 |
| 782 | Trần Thị Thu Hương | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK4-00337 | Hoạt động trải nghiệm 4 | NGUYỄN DỤC QUANG | 03/09/2025 | 308 |
| 783 | Trần Thị Thu Hương | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK4-00393 | Vở bài tập tiếng Việt 4/Tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 03/09/2025 | 308 |
| 784 | Trần Thị Thu Hương | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK4-00404 | Vở bài tập tiếng Việt 4/Tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 03/09/2025 | 308 |
| 785 | Trần Thị Thu Hương | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK4-00415 | Vở bài tập Toán 4/Tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 03/09/2025 | 308 |
| 786 | Trần Thị Thu Hương | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK4-00426 | Vở bài tập Toán 4/Tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 03/09/2025 | 308 |
| 787 | Trần Thị Thu Hương | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK4-00437 | Vở bài tập khoa học 4 | MAI SỸ TUẤN | 03/09/2025 | 308 |
| 788 | Trần Thị Thu Hương | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK4-00459 | Vở bài tập đạo đức 4 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 03/09/2025 | 308 |
| 789 | Trần Thị Thu Hương | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK4-00457 | Vở bài tập lịch sử và địa lí 4 | ĐỖ THANH BÌNH | 03/09/2025 | 308 |
| 790 | Trần Thị Thu Hương | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK4-00480 | Vở bài tập hoạt động trải nghiệm 4 | NGUYỄN DỤC QUANG | 03/09/2025 | 308 |
| 791 | Trần Thị Thu Hương | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK4-00491 | Vở bài tập công nghệ 4 | NGUYỄN TẤT THẮNG | 03/09/2025 | 308 |
| 792 | Trần Thị Thu Hương | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK4-00359 | Giáo dục thể chất 4 | ĐINH QUANG NGỌC | 03/09/2025 | 308 |
| 793 | Trần Thị Thu Hương | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK4-00369 | Mĩ thuật 4 | NGUYỄN THỊ NHUNG | 03/09/2025 | 308 |
| 794 | Trần Thị Thu Hương | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK4-00374 | Tin học 4 | HỒ SĨ ĐÀM | 03/09/2025 | 308 |
| 795 | Trần Thị Thu Hương | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK4-00364 | Âm nhạc 4 | LÊ ANH TUẤN | 03/09/2025 | 308 |
| 796 | Trần Thị Thu Hương | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK4-00502 | Bài tập tin học 4 | HỒ SĨ ĐÀM | 03/09/2025 | 308 |
| 797 | Trần Thị Thu Hương | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK4-00496 | Vở bài tập mĩ thuật 4 | NGUYỄN TUẤN CƯỜNG | 03/09/2025 | 308 |
| 798 | Trần Thị Thu Hương | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-02665 | Bài tập phát triển năng lực môn Toán 3/Tập 1 | ĐỖ TIẾN ĐẠT | 03/09/2025 | 308 |
| 799 | Trần Thị Thu Hương | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-02715 | 500 bài toán cơ bản và nâng cao lớp 3 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 03/09/2025 | 308 |
| 800 | Trần Thị Thu Hương | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-02727 | Kiểm tra, đánh giá năng lực học sinh lớp 2 môn Toán/ Tập 2 | PHẠM VĂN CÔNG | 03/09/2025 | 308 |
| 801 | Trần Thị Thu Hương | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-02725 | Kiểm tra, đánh giá năng lực học sinh lớp 2 môn Toán/ Tập 1 | PHẠM VĂN CÔNG | 03/09/2025 | 308 |
| 802 | Trần Thị Thu Hương | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-02730 | 36 đề ôn luyện Toán 2 | TRẦN DIÊN HIỂN | 03/09/2025 | 308 |
| 803 | Trần Thị Thu Hương | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-00376 | 540 bài tập trắc nghiệm Toán 4 | LÊ MẬU THỐNG | 03/09/2025 | 308 |
| 804 | Trần Thị Thu Hương | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-00378 | Bài tập cơ bản và nâng cao toán tiểu học 4 | PHẠM ĐÌNH THỰC | 03/09/2025 | 308 |
| 805 | Trần Thị Thu Hương | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-00383 | Bài tập trắc nghiệm và các đề kiểm tra toán 4 | ĐỖ TIẾN ĐẠT | 03/09/2025 | 308 |
| 806 | Trần Thị Thu Hương | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-00603 | Toán bồi dưỡng học sinh lớp 2 | NGUYỄN ÁNG | 03/09/2025 | 308 |
| 807 | Trần Thị Thu Hương | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-01233 | Toán bồi dưỡng học sinh lớp 4 | NGUYỄN ÁNG | 03/09/2025 | 308 |
| 808 | Trần Thị Thu Hương | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-01366 | 60 đề kiểm tra và đề thi Toán 5 | VÕ THỊ HOÀI TÂM | 03/09/2025 | 308 |
| 809 | Trần Thị Thu Hương | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-00471 | Tự luyện câu hỏi và bài tập trắc nghiệm Toán 5 | NGUYỄN ĐỨC HÒA | 03/09/2025 | 308 |
| 810 | Trần Thị Thu Hương | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-01303 | Bài tập phát triển Toán 5 | NGUYỄN ÁNG | 03/09/2025 | 308 |
| 811 | Trần Thị Thu Hương | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-01545 | Toán bồi dưỡng học sinh lớp 5 | NGUYỄN ÁNG | 03/09/2025 | 308 |
| 812 | Trần Thị Thu Hương | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-00901 | 10 chuyên đề bồi dưỡng học sinh giỏi Toán 4,5/Tập 1 | TRẦN DIÊN HIỂN | 03/09/2025 | 308 |
| 813 | Trần Thị Thu Hương | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-00907 | 10 chuyên đề bồi dưỡng học sinh giỏi Toán 4,5/Tập 2 | TRẦN DIÊN HIỂN | 03/09/2025 | 308 |
| 814 | Trần Thị Thu Hương | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-00487 | Toán chuyên đề hình học 5 | PHẠM ĐÌNH THỰC | 03/09/2025 | 308 |
| 815 | Trần Thị Thu Hương | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-00497 | 500 bài toán trắc nghiệm 5 | PHẠM ĐÌNH THỰC | 03/09/2025 | 308 |
| 816 | Trần Thị Thu Hương | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-00369 | Toán nâng cao lớp 4 | VŨ DƯƠNG THỤY | 03/09/2025 | 308 |
| 817 | Trần Thị Thu Hương | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-00304 | Tập làm văn 4 | ĐẶNG MẠNH THƯỜNG | 03/09/2025 | 308 |
| 818 | Trần Thị Thu Hương | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-00839 | Toán bồi dưỡng học sinh lớp 3 | NGUYỄN ÁNG | 03/09/2025 | 308 |
| 819 | Trần Thị Thu Hương | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-02768 | Toán bồi dưỡng học sinh lớp 1 | NGUYỄN ÁNG | 03/09/2025 | 308 |
| 820 | Trần Thị Thu Hương | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-02751 | Toán bồi dưỡng học sinh lớp 2 | NGUYỄN ÁNG | 03/09/2025 | 308 |
| 821 | Trần Thị Thu Hương | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-02701 | Toán 3 bồi dưỡng học sinh năng khiếu | LÊ QUANG | 03/09/2025 | 308 |
| 822 | Trần Thị Thu Hương | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-02666 | Bài tập phát triển năng lực môn Toán 3/Tập 1 | ĐỖ TIẾN ĐẠT | 03/09/2025 | 308 |
| 823 | Trần Thị Thu Hương | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-02675 | Bài tập phát triển năng lực môn Toán 3/Tập 2 | ĐỖ TIẾN ĐẠT | 03/09/2025 | 308 |
| 824 | Trần Thị Thu Hương | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-02647 | Bài tập phát triển năng lực môn tiếng Việt 3/Tập 1 | ĐỖ XUÂN THẢO | 03/09/2025 | 308 |
| 825 | Trần Thị Thu Hương | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-02755 | Bộ đề kiểm tra môn Toán lớp 2 | LÊ THỊ NƯƠNG | 03/09/2025 | 308 |
| 826 | Trần Thị Thu Hương | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-00558 | Bộ đề Toán 5 | PHẠM ĐÌNH THỰC | 03/09/2025 | 308 |
| 827 | Trần Thị Thu Hương | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-00223 | Bài tập cơ bản và nâng cao Toán 3 | PHẠM ĐÌNH THỰC | 03/09/2025 | 308 |
| 828 | Trần Thị Thu Hương | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-00753 | Toán bồi dưỡng học sinh lớp 1 | NGUYỄN ÁNG | 03/09/2025 | 308 |
| 829 | Trần Thị Thu Hương | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-00889 | Toán chuyên đề đại lượng và đo đại lượng lớp 4,5 | PHẠM ĐÌNH THỰC | 03/09/2025 | 308 |
| 830 | Trần Thị Thu Hương | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-00897 | Một số thủ thuật giải toán lớp 4,5 | PHẠM ĐÌNH THỰC | 03/09/2025 | 308 |
| 831 | Trần Thị Thu Hương | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-00895 | Toán chuyên đề số và hệ số thập phân lớp 4,5 | PHẠM ĐÌNH THỰC | 03/09/2025 | 308 |
| 832 | Trần Thị Thủy | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-01278 | Toán 5 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 23/06/2026 | 15 |
| 833 | Trần Thị Thủy | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-01257 | Tiếng Việt 5/ Tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 23/06/2026 | 15 |
| 834 | Trần Thị Thủy | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-01305 | Khoa học 5 | BÙI PHƯƠNG NGA | 23/06/2026 | 15 |
| 835 | Trần Thị Thủy | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-01333 | Lịch sử và Địa lí 5 | ĐỖ THANH BÌNH | 23/06/2026 | 15 |
| 836 | Trần Thị Thủy | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-01280 | Đạo đức 5 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 23/06/2026 | 15 |
| 837 | Trần Thị Thủy | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-01300 | Công nghệ 5 | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 23/06/2026 | 15 |
| 838 | Trần Thị Thủy | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-01313 | Hoạt động trải nghiệm 5 | NGUYỄN DỤC QUANG | 23/06/2026 | 15 |
| 839 | Trần Thị Thủy | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK5-00269 | Tiếng Việt 5/ Tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 23/06/2026 | 15 |
| 840 | Trần Thị Thủy | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK5-00291 | Toán 5/ Tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 23/06/2026 | 15 |
| 841 | Trần Thị Thủy | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK5-00313 | Lịch sử và Địa lí 5 | ĐỖ THANH BÌNH | 23/06/2026 | 15 |
| 842 | Trần Thị Thủy | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK5-00324 | Khoa học 5 | BÙI PHƯƠNG NGA | 23/06/2026 | 15 |
| 843 | Trần Thị Thủy | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK5-00335 | Đạo đức 5 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 23/06/2026 | 15 |
| 844 | Trần Thị Thủy | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK5-00346 | Công nghệ 5 | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 23/06/2026 | 15 |
| 845 | Trần Thị Thủy | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK5-00357 | Hoạt động trải nghiệm 5 | NGUYỄN DỤC QUANG | 23/06/2026 | 15 |
| 846 | Trần Thị Thủy | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK5-00409 | Vở bài tập Tiếng Việt 5/Tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 23/06/2026 | 15 |
| 847 | Trần Thị Thủy | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK5-00432 | Vở bài tập Toán 5/ Tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 23/06/2026 | 15 |
| 848 | Trần Thị Thủy | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK5-00453 | Vở bài tập Khoa học 5 | BÙI PHƯƠNG NGA | 23/06/2026 | 15 |
| 849 | Trần Thị Thủy | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK5-00464 | Vở bài tập Đạo đức 5 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 23/06/2026 | 15 |
| 850 | Trần Thị Thủy | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK5-00479 | Vở bài tập Công nghệ 5 | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 23/06/2026 | 15 |
| 851 | Trần Thị Thủy | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK5-00486 | Bài tập Lịch sử và Địa lí 5 | ĐỖ THANH BÌNH | 23/06/2026 | 15 |
| 852 | Trần Thị Thủy | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-02599 | Tài liệu giáo dục An toàn giao thông cho học sinh lớp 5 | TRỊNH HOÀI THU | 23/06/2026 | 15 |
| 853 | Trần Thị Thủy | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-02031 | Văn hóa giao thông 5 | LÊ PHƯƠNG TRÍ | 23/06/2026 | 15 |
| 854 | Trần Thị Thủy | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-01784 | Ôn tập - kiểm tra, đánh giá năng lực học sinh môn Tiếng Việt lớp 5/Học kì I | TRẦN DIÊN HIỂN | 23/06/2026 | 15 |
| 855 | Trần Thị Thủy | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-01771 | Ôn tập - kiểm tra, đánh giá năng lực học sinh môn Toán lớp 5/Học kì I | TRẦN DIÊN HIỂN | 23/06/2026 | 15 |
| 856 | Trần Thị Thủy | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-01150 | Đề kiểm tra học kì cấp tiểu học lớp 5/Tập 1 | NGUYỄN THỊ NGỌC BẢO | 23/06/2026 | 15 |
| 857 | Trần Thị Thủy | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-00874 | 135 bài toán có lời giải thông minh lớp 5 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 23/06/2026 | 15 |
| 858 | Trần Thị Thủy | Giáo viên Tổ 4+5 | SDP-01766 | Chiếc chìa khoá hay chuyện li kì của Bu-ra-ti-nô | TÔN XTÔI.A | 23/06/2026 | 15 |
| 859 | Trần Thị Thủy | Giáo viên Tổ 4+5 | SDP-01685 | Kể chuyện danh nhân Việt Nam | NGUYỄN PHƯƠNG BẢO AN | 23/06/2026 | 15 |
| 860 | Trần Thị Thủy | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-03070 | Hoạt động giáo dục STEM lớp 5 | TƯỞNG DUY HẢI | 23/06/2026 | 15 |
| 861 | Trần Thị Thủy | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-03035 | Giáo dục công dân số lớp 5 | LÊ ANH VINH | 23/06/2026 | 15 |
| 862 | Trần Thị Thủy | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-00725 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | NHIỀU TÁC GIẢ | 23/06/2026 | 15 |
| 863 | Trần Thị Thủy | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-02148 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | NHIỀU TÁC GIẢ | 23/06/2026 | 15 |
| 864 | Trần Thị Thủy | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-03085 | AI cho thầy cô | MILLER MATT | 23/06/2026 | 15 |
| 865 | Trần Thị Thủy | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-02999 | 199 bài và đoạn văn hay lớp 5 | LÊ ANH XUÂN | 23/06/2026 | 15 |
| 866 | Trần Thị Thủy | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK5-00280 | Tiếng Việt 5/ Tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 23/06/2026 | 15 |
| 867 | Trần Thị Thủy | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK5-00302 | Toán 5/ Tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 23/06/2026 | 15 |
| 868 | Trần Thị Thủy | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK5-00420 | Vở bài tập Tiếng Việt 5/Tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 23/06/2026 | 15 |
| 869 | Trần Thị Thủy | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK5-00442 | Vở bài tập Toán 5/ Tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 23/06/2026 | 15 |
| 870 | Trần Thị Thủy | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-01268 | Tiếng Việt 5/ Tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 23/06/2026 | 15 |
| 871 | Trần Thị Thủy | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-02977 | Bồi dưỡng năng lực tự học Toán 5 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 23/06/2026 | 15 |
| 872 | Trần Thị Thủy | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-00563 | Giải bài tập Toán 5/Quyển 2 | ĐỖ NHƯ THIÊN | 23/06/2026 | 15 |
| 873 | Trần Thị Thủy | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-03078 | Kỹ thuật đặt câu lệnh cho CHATGPT | DAFER NEIL | 23/06/2026 | 15 |
| 874 | Trần Thị Thủy | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-02992 | Bài tập phát triển năng lực môn Toán lớp 5/Tập 2 | ĐỖ TIẾN ĐẠT | 23/06/2026 | 15 |
| 875 | Trần Thị Thủy | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-02921 | Tuổi thơ dữ dội | PHÙNG QUÁN | 23/06/2026 | 15 |
| 876 | Trần Thị Thủy | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-02902 | 150 bài văn hay 4 | TRẦN ĐỨC NIỀM | 23/06/2026 | 15 |
| 877 | Trần Thị Thủy | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-01778 | Ôn tập - kiểm tra, đánh giá năng lực học sinh môn Toán lớp 5/Học kì II | TRẦN DIÊN HIỂN | 23/06/2026 | 15 |
| 878 | Trần Thị Thủy | Giáo viên Tổ 4+5 | SDP-00807 | Hà Nội băm sáu phố phường | THẠCH LAM | 23/06/2026 | 15 |
| 879 | Trần Thị Thủy | Giáo viên Tổ 4+5 | SDP-00831 | Ludwig van Beethoven | YEONAH PARK | 23/06/2026 | 15 |
| 880 | Trần Thị Thủy | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-01860 | Hướng dẫn ôn luyện Tiếng Việt 5/Tập 2 | LÊ PHƯƠNG NGA | 23/06/2026 | 15 |
| 881 | Trần Thị Thủy | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-01836 | Bác Hồ và những bài học về đạo đức, lối sống dành cho học sinh lớp 5 | NGUYỄN VĂN TÙNG | 23/06/2026 | 15 |
| 882 | Trần Thị Thủy | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-01788 | Ôn tập - kiểm tra, đánh giá năng lực học sinh môn Tiếng Việt lớp 5/Học kì II | TRẦN DIÊN HIỂN | 23/06/2026 | 15 |
| 883 | Trần Thị Thủy | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-02911 | Hai số phận | ARCHER JEFFREY | 23/06/2026 | 15 |
| 884 | Vũ Thị Lụa | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK4-00285 | Toán 4/Tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 28/08/2025 | 314 |
| 885 | Vũ Thị Lụa | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK4-00263 | Tiếng Việt 4/Tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 28/08/2025 | 314 |
| 886 | Vũ Thị Lụa | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK4-00307 | Khoa học 4 | MAI SỸ TUẤN | 28/08/2025 | 314 |
| 887 | Vũ Thị Lụa | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK4-00318 | Lịch sử và Địa lí 4 | ĐỖ THANH BÌNH | 28/08/2025 | 314 |
| 888 | Vũ Thị Lụa | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK4-00329 | Đạo đức 4 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 28/08/2025 | 314 |
| 889 | Vũ Thị Lụa | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK4-00340 | Hoạt động trải nghiệm 4 | NGUYỄN DỤC QUANG | 28/08/2025 | 314 |
| 890 | Vũ Thị Lụa | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK4-00351 | Công nghệ 4 | NGUYỄN TẤT THẮNG | 28/08/2025 | 314 |
| 891 | Vũ Thị Lụa | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK4-00418 | Vở bài tập Toán 4/Tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 28/08/2025 | 314 |
| 892 | Vũ Thị Lụa | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK4-00396 | Vở bài tập tiếng Việt 4/Tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 28/08/2025 | 314 |
| 893 | Vũ Thị Lụa | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK4-00440 | Vở bài tập khoa học 4 | MAI SỸ TUẤN | 28/08/2025 | 314 |
| 894 | Vũ Thị Lụa | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK4-00453 | Vở bài tập lịch sử và địa lí 4 | ĐỖ THANH BÌNH | 28/08/2025 | 314 |
| 895 | Vũ Thị Lụa | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK4-00462 | Vở bài tập đạo đức 4 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 28/08/2025 | 314 |
| 896 | Vũ Thị Lụa | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK4-00488 | Vở bài tập công nghệ 4 | NGUYỄN TẤT THẮNG | 28/08/2025 | 314 |
| 897 | Vũ Thị Lụa | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK4-00477 | Vở bài tập hoạt động trải nghiệm 4 | NGUYỄN DỤC QUANG | 28/08/2025 | 314 |
| 898 | Vũ Thị Lụa | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-01160 | Toán 4 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 28/08/2025 | 314 |
| 899 | Vũ Thị Lụa | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-01138 | Tiếng Việt 4/Tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 28/08/2025 | 314 |
| 900 | Vũ Thị Lụa | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-01171 | Khoa học 4 | MAI SỸ TUẤN | 28/08/2025 | 314 |
| 901 | Vũ Thị Lụa | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-01182 | Lịch sử và Địa lí 4 | ĐỖ THANH BÌNH | 28/08/2025 | 314 |
| 902 | Vũ Thị Lụa | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-01193 | Đạo đức 4 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 28/08/2025 | 314 |
| 903 | Vũ Thị Lụa | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-01204 | Hoạt động trải nghiệm 4 | NGUYỄN DỤC QUANG | 28/08/2025 | 314 |
| 904 | Vũ Thị Lụa | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-01216 | Công nghệ 4 | NGUYỄN TẤT THẮNG | 28/08/2025 | 314 |
| 905 | Vũ Thị Lụa | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-02900 | 199 bài và đoạn văn hay lớp 4 | LÊ ANH XUÂN | 26/09/2025 | 285 |
| 906 | Vũ Thị Lụa | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-02867 | Bài tập phát triển năng lực Toán lớp 4/Tập 1 | ĐỖ TIẾN ĐẠT | 26/09/2025 | 285 |
| 907 | Vũ Thị Lụa | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-02863 | 500 bài toán cơ bản và nâng cao lớp 4 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 26/09/2025 | 285 |
| 908 | Vũ Thị Lụa | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-02029 | Văn hóa giao thông 4 | LÊ PHƯƠNG TRÍ | 12/09/2025 | 299 |
| 909 | Vũ Thị Lụa | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-02592 | Tài liệu giáo dục An toàn giao thông cho học sinh lớp 4 | TRỊNH HOÀI THU | 12/09/2025 | 299 |
| 910 | Vũ Thị Lụa | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-01824 | Bác Hồ và những bài học về đạo đức, lối sống dành cho học sinh lớp 4 | NGUYỄN VĂN TÙNG | 23/06/2026 | 15 |
| 911 | Vũ Thị Lụa | Giáo viên Tổ 4+5 | SDP-02335 | Truyện kể về những thói quen tốt | HOÀNG THÚY | 23/06/2026 | 15 |
| 912 | Vũ Thị Lụa | Giáo viên Tổ 4+5 | SDP-02346 | Kể chuyện đạo đức và cách làm người | HOÀNG GIANG | 23/06/2026 | 15 |
| 913 | Vũ Thị Lụa | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-01752 | Ôn tập - kiểm tra, đánh giá năng lực học sinh môn Tiếng Việt lớp 4/Học kì I | LÊ PHƯƠNG NGA | 23/06/2026 | 15 |
| 914 | Vũ Thị Lụa | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-01736 | Ôn tập - kiểm tra, đánh giá năng lực học sinh môn Toán lớp 4/Học kì I | TRẦN DIÊN HIỂN | 23/06/2026 | 15 |
| 915 | Vũ Thị Lụa | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-00730 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | NHIỀU TÁC GIẢ | 23/06/2026 | 15 |
| 916 | Vũ Thị Lụa | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-02181 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | NHIỀU TÁC GIẢ | 23/06/2026 | 15 |
| 917 | Vũ Thị Lụa | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-02878 | Đề kiểm tra Toán 4 học kì I | NGUYỄN VĂN QUYỀN | 23/06/2026 | 15 |
| 918 | Vũ Thị Lụa | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK4-00296 | Toán 4/Tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 23/06/2026 | 15 |
| 919 | Vũ Thị Lụa | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK4-00407 | Vở bài tập tiếng Việt 4/Tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 23/06/2026 | 15 |
| 920 | Vũ Thị Lụa | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK4-00429 | Vở bài tập Toán 4/Tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 23/06/2026 | 15 |
| 921 | Vũ Thị Lụa | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-01149 | Tiếng Việt 4/Tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 23/06/2026 | 15 |
| 922 | Vũ Thị Lụa | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK4-00274 | Tiếng Việt 4/Tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 23/06/2026 | 15 |
| 923 | Vũ Thị Lụa | Giáo viên Tổ 4+5 | SDP-00671 | Các văn bản hướng dẫn thi hành Luật thia đua, khen thưởng | NGUYỄN THÀNH LONG | 23/06/2026 | 15 |
| 924 | Vũ Thị Lụa | Giáo viên Tổ 4+5 | SDP-00753 | Những tấm lòng cao cả | DE AMICIS EDMONDO | 23/06/2026 | 15 |
| 925 | Vũ Thị Lụa | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-03063 | Hoạt động giáo dục STEM lớp 4 | TƯỞNG DUY HẢI | 23/06/2026 | 15 |
| 926 | Vũ Thị Lụa | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-01821 | Bác Hồ và những bài học về đạo đức, lối sống dành cho học sinh lớp 4 | NGUYỄN VĂN TÙNG | 23/06/2026 | 15 |
| 927 | Vũ Thị Lụa | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-01760 | Ôn tập - kiểm tra, đánh giá năng lực học sinh môn Tiếng Việt lớp 4/Học kì II | LÊ PHƯƠNG NGA | 23/06/2026 | 15 |
| 928 | Vũ Thị Lụa | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-01745 | Ôn tập - kiểm tra, đánh giá năng lực học sinh môn Toán lớp 4/Học kì II | TRẦN DIÊN HIỂN | 23/06/2026 | 15 |
| 929 | Vũ Thị Lụa | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-01430 | Truyện đọc lớp 4 | HOÀNG HÒA BÌNH | 23/06/2026 | 15 |
| 930 | Vũ Thị Lụa | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-01231 | Toán bồi dưỡng học sinh lớp 4 | NGUYỄN ÁNG | 23/06/2026 | 15 |
| 931 | Vũ Thị Lụa | Giáo viên Tổ 4+5 | SDP-01564 | Điều kỳ diệu của hiện tại | BÙI MINH HUY | 23/06/2026 | 15 |
| 932 | Vũ Thị Lụa | Giáo viên Tổ 4+5 | SDP-01657 | Hưng Đạo Đại Vương Trần Quốc Tuấn | TRỊNH QUANG KHANH | 23/06/2026 | 15 |
| 933 | Vũ Thị Lụa | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-02875 | Bài tập phát triển năng lực Toán lớp 4/Tập 2 | ĐỖ TIẾN ĐẠT | 23/06/2026 | 15 |
| 934 | Vũ Thị Miên | Giáo viên Tổ 1 | SNV-00760 | Toán 1 (Bộ sách Cánh diều) | ĐỖ ĐỨC THÁI | 25/08/2025 | 317 |
| 935 | Vũ Thị Miên | Giáo viên Tổ 1 | SNV-00740 | Tiếng Việt 1/Tập 1 (Bộ sách Cánh diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 25/08/2025 | 317 |
| 936 | Vũ Thị Miên | Giáo viên Tổ 1 | SNV-00908 | Tự nhiên và xã hội 1 (Bộ sách Cánh diều) | MAI SỸ TUẤN | 25/08/2025 | 317 |
| 937 | Vũ Thị Miên | Giáo viên Tổ 1 | SNV-00780 | Đạo đức 1 (Bộ sách Cánh diều) | NGUYỄN DỤC QUANG | 25/08/2025 | 317 |
| 938 | Vũ Thị Miên | Giáo viên Tổ 1 | SNV-00770 | Hoạt động trải nghiệm 1 (Bộ sách Cánh diều) | NGUYỄN DỤC QUANG | 25/08/2025 | 317 |
| 939 | Vũ Thị Miên | Giáo viên Tổ 1 | SNV-00905 | Tự nhiên và xã hội 1 (Bộ sách Cánh diều) | MAI SỸ TUẤN | 25/08/2025 | 317 |
| 940 | Vũ Thị Miên | Giáo viên Tổ 1 | SNV-00835 | Đạo đức 1 (Bộ sách Kết nối tri thức với cuộc sống) | Nguyễn Thị Toan | 25/08/2025 | 317 |
| 941 | Vũ Thị Miên | Giáo viên Tổ 1 | SGK1-00777 | Tiếng Việt 1/Tập 1 (Bộ sách Cánh diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 25/08/2025 | 317 |
| 942 | Vũ Thị Miên | Giáo viên Tổ 1 | SGK1-00491 | Đạo đức 1 (Bộ sách kết nối tri thức) | NGUYỄN THỊ TOAN | 25/08/2025 | 317 |
| 943 | Vũ Thị Miên | Giáo viên Tổ 1 | SGK1-00744 | Tự nhiên và xã hội 1 (Bộ sách Cánh diều) | MAI SỸ TUẤN | 25/08/2025 | 317 |
| 944 | Vũ Thị Miên | Giáo viên Tổ 1 | SGK1-00342 | Đạo đức 1 (Bộ sách Cánh diều) | LƯU THU THỦY | 25/08/2025 | 317 |
| 945 | Vũ Thị Miên | Giáo viên Tổ 1 | SGK1-00374 | Hoạt động trải nghiệm 1 (Bộ sách Cánh diều) | NGUYỄN DỤC QUANG | 25/08/2025 | 317 |
| 946 | Vũ Thị Miên | Giáo viên Tổ 1 | SGK1-00424 | Luyện viết 1/Tập 1 (Bộ sách Cánh diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 25/08/2025 | 317 |
| 947 | Vũ Thị Miên | Giáo viên Tổ 1 | SGK1-00384 | Vở bài tập tiếng Việt 1/Tập 1 (Bộ sách Cánh diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 25/08/2025 | 317 |
| 948 | Vũ Thị Miên | Giáo viên Tổ 1 | SGK1-00404 | Vở bài tập toán 1/Tập 1 (Bộ sách Cánh diều) | ĐỖ ĐỨC THÁI | 25/08/2025 | 317 |
| 949 | Vũ Thị Miên | Giáo viên Tổ 1 | SGK1-00462 | Vở thực hành hoạt động trải nghiệm 1 (Bộ sách Cánh diều) | NGUYỄN DỤC QUANG | 25/08/2025 | 317 |
| 950 | Vũ Thị Miên | Giáo viên Tổ 1 | SNV-01029 | Hướng dẫn dạy học tài liệu giáo dục địa phương tỉnh Hải Dương lớp 1 | LƯƠNG VĂN VIỆT | 25/08/2025 | 317 |
| 951 | Vũ Thị Miên | Giáo viên Tổ 1 | STK-02559 | Tài liệu giáo dục An toàn giao thông cho học sinh lớp 1 | TRỊNH HOÀI THU | 10/09/2025 | 301 |
| 952 | Vũ Thị Miên | Giáo viên Tổ 1 | STK-01508 | Giáo dục kỹ năng an toàn giao thông đường bộ cho học sinh | TRẦN LAN KHANH | 10/09/2025 | 301 |
| 953 | Vũ Thị Miên | Giáo viên Tổ 1 | STK-02023 | Văn hóa giao thông 1 | LÊ PHƯƠNG TRÍ | 10/09/2025 | 301 |
| 954 | Vũ Thị Miên | Giáo viên Tổ 1 | STK-02378 | Bài tập củng cố kiến thức và phát triển năng lực môn Toán 1/ Tập 1 | NGUYỄN THỊ THƠM | 26/09/2025 | 285 |
| 955 | Vũ Thị Miên | Giáo viên Tổ 1 | STK-02358 | Bài tập củng cố kiến thức và phát triển năng lực môn tiếng Việt 1/ Tập 1 | NGUYỄN THỊ THƠM | 26/09/2025 | 285 |
| 956 | Vũ Thị Miên | Giáo viên Tổ 1 | STK-02803 | Truyện đọc lớp 1 | HOÀNG HOÀ BÌNH | 26/09/2025 | 285 |
| 957 | Vũ Thị Miên | Giáo viên Tổ 1 | SDP-00277 | Đường trần | VĂN DUY | 14/10/2025 | 267 |
| 958 | Vũ Thị Miên | Giáo viên Tổ 1 | STK-02769 | Toán bồi dưỡng học sinh lớp 1 | NGUYỄN ÁNG | 14/10/2025 | 267 |
| 959 | Vũ Thị Miên | Giáo viên Tổ 1 | STK-02761 | Bồi dưỡng năng lực tự học Toán 1 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 14/10/2025 | 267 |
| 960 | Vũ Thị Thìn | Giáo viên Tổ 2+3 | SNV-00934 | Toán 2 (Bộ sách cánh diều) | ĐỖ ĐỨC THÁI | 27/08/2025 | 315 |
| 961 | Vũ Thị Thìn | Giáo viên Tổ 2+3 | SNV-00935 | Tiếng Việt 2/Tập 1 (Bộ sách cánh diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 27/08/2025 | 315 |
| 962 | Vũ Thị Thìn | Giáo viên Tổ 2+3 | SNV-00990 | Hoạt động trải nghiệm 2 (Bộ sách cánh diều) | NGUYỄN DỤC QUANG | 27/08/2025 | 315 |
| 963 | Vũ Thị Thìn | Giáo viên Tổ 2+3 | SNV-00964 | Tự nhiên và xã hội 2 (Bộ sách cánh diều) | MAI SỸ TUẤN | 27/08/2025 | 315 |
| 964 | Vũ Thị Thìn | Giáo viên Tổ 2+3 | SNV-00965 | Đạo đức 2 (Bộ sách cánh diều) | TRẦN VĂN THẮNG | 27/08/2025 | 315 |
| 965 | Vũ Thị Thìn | Giáo viên Tổ 2+3 | SNV-01037 | Hướng dẫn dạy học tài liệu giáo dục địa phương tỉnh Hải Dương lớp 2 | LƯƠNG VĂN VIỆT | 27/08/2025 | 315 |
| 966 | Vũ Thị Thìn | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK2-00174 | Toán 2/ Tập 1 (Bộ sách Cánh diều) | ĐỖ ĐỨC THÁI | 27/08/2025 | 315 |
| 967 | Vũ Thị Thìn | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK2-00194 | Tiếng Việt 2/Tập 1 (Bộ sách Cánh diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 27/08/2025 | 315 |
| 968 | Vũ Thị Thìn | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK2-00214 | Tự nhiên và xã hội 2 (Bộ sách Cánh diều) | MAI SỸ TUẤN | 27/08/2025 | 315 |
| 969 | Vũ Thị Thìn | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK2-00224 | Đạo đức 2 (Bộ sách Cánh diều) | TRẦN VĂN THẮNG | 27/08/2025 | 315 |
| 970 | Vũ Thị Thìn | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK2-00234 | Hoạt động trải nghiệm 2 (Bộ sách Cánh diều) | NGUYỄN DỤC QUANG | 27/08/2025 | 315 |
| 971 | Vũ Thị Thìn | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK2-00281 | Vở bài tập toán 2/Tập 1 (Bộ sách Cánh diều) | ĐỖ ĐỨC THÁI | 27/08/2025 | 315 |
| 972 | Vũ Thị Thìn | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK2-00299 | Vở bài tập tiếng Việt 2/ Tập 1 (Bộ sách Cánh diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 27/08/2025 | 315 |
| 973 | Vũ Thị Thìn | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK2-00348 | Vở bài tập tự nhiên và xã hội 2 (Bộ sách Cánh diều) | MAI SỸ TUẤN | 27/08/2025 | 315 |
| 974 | Vũ Thị Thìn | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK2-00358 | Vở bài tập đạo đức 2 (Bộ sách Cánh diều) | TRẦN VĂN THẮNG | 27/08/2025 | 315 |
| 975 | Vũ Thị Thìn | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK2-00320 | Luyện viết 2/ Tập 1 (Bộ sách Cánh diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 27/08/2025 | 315 |
| 976 | Vũ Thị Thìn | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK2-00359 | Vở thực hành hoạt động trải nghiệm 2 (Bộ sách Cánh diều) | NGUYỄN DỤC QUANG | 27/08/2025 | 315 |
| 977 | Vũ Thị Thìn | Giáo viên Tổ 2+3 | STK-02723 | Kiểm tra, đánh giá năng lực học sinh lớp 2 môn Toán/ Tập 1 | PHẠM VĂN CÔNG | 27/08/2025 | 315 |
| 978 | Vũ Thị Thìn | Giáo viên Tổ 2+3 | STK-02747 | Phát triển trí thông minh Toán lớp 2 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 08/09/2025 | 303 |
| 979 | Vũ Thị Thìn | Giáo viên Tổ 2+3 | STK-01613 | 100 bài văn hay lớp 2 | NGUYỄN LÊ TUYẾT MAI | 08/09/2025 | 303 |
| 980 | Vũ Thị Thìn | Giáo viên Tổ 2+3 | STK-01509 | Giáo dục kỹ năng an toàn giao thông đường bộ cho học sinh | TRẦN LAN KHANH | 08/09/2025 | 303 |
| 981 | Vũ Thị Thìn | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK2-00161 | Giáo dục an toàn giao thông lớp 2 | NGUYỄN HỮU HẠNH | 08/09/2025 | 303 |
| 982 | Vũ Thị Thìn | Giáo viên Tổ 2+3 | STK-01618 | 199 bài và đoạn văn hay lớp 2 | LÊ ANH XUÂN | 18/09/2025 | 293 |
| 983 | Vũ Thị Thìn | Giáo viên Tổ 2+3 | STK-01604 | Toán nâng cao lớp 2 | NGUYỄN DANH NINH | 18/09/2025 | 293 |
| 984 | Vũ Thị Thìn | Giáo viên Tổ 2+3 | SDP-00301 | Thư riêng của Bác Hồ | TRẦN QUÂN NGỌC | 06/10/2025 | 275 |
| 985 | Vũ Thị Thìn | Giáo viên Tổ 2+3 | SDP-00426 | Mari Quyri | KIM NAM KIN | 06/10/2025 | 275 |
| 986 | Vũ Thị Thìn | Giáo viên Tổ 2+3 | SDP-00431 | Fa Brê | HAN KIÊN | 12/11/2025 | 238 |
| 987 | Vũ Thị Thìn | Giáo viên Tổ 2+3 | STK-01129 | Em làm bài tập toán lớp 2/Tập 1 | VŨ DƯƠNG THỤY | 12/11/2025 | 238 |
| 988 | Vũ Thị Thìn | Giáo viên Tổ 2+3 | STK-01117 | Em làm bài tập tiếng Việt lớp 2/Tập 1 | HOÀNG HÒA BÌNH | 28/11/2025 | 222 |
| 989 | Vũ Thị Thìn | Giáo viên Tổ 2+3 | STK-00693 | Luyện nói cho học sinh lớp 2 | VŨ KHẮC TUÂN | 28/11/2025 | 222 |
| 990 | Vũ Thị Thìn | Giáo viên Tổ 2+3 | STK-00681 | Đề kiểm tra học kì Tiếng Việt, Toán lớp 2 | HUỲNH TẤN PHƯƠNG | 22/10/2025 | 259 |
| 991 | Vũ Thị Thìn | Giáo viên Tổ 2+3 | STK-02082 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | NHIỀU TÁC GIẢ | 22/10/2025 | 259 |
| 992 | Vũ Thị Thìn | Giáo viên Tổ 2+3 | SNV-00728 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | NHIỀU TÁC GIẢ | 22/10/2025 | 259 |
| 993 | Vũ Thị Thìn | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK2-00184 | Toán 2/ Tập 2 (Bộ sách Cánh diều) | ĐỖ ĐỨC THÁI | 30/12/2025 | 190 |
| 994 | Vũ Thị Thìn | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK2-00204 | Tiếng Việt 2/Tập 2 (Bộ sách Cánh diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 30/12/2025 | 190 |
| 995 | Vũ Thị Thìn | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK2-00289 | Vở bài tập toán 2/Tập 2 (Bộ sách Cánh diều) | ĐỖ ĐỨC THÁI | 30/12/2025 | 190 |
| 996 | Vũ Thị Thìn | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK2-00309 | Vở bài tập tiếng Việt 2/ Tập 2 (Bộ sách Cánh diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 30/12/2025 | 190 |
| 997 | Vũ Thị Thìn | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK2-00336 | Luyện viết 2/ Tập 2 (Bộ sách Cánh diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 30/12/2025 | 190 |
| 998 | Vũ Thị Thìn | Giáo viên Tổ 2+3 | SNV-00951 | Tiếng Việt 2/Tập 2 (Bộ sách cánh diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 30/12/2025 | 190 |
| 999 | Vũ Thị Thìn | Giáo viên Tổ 2+3 | SDP-00476 | Bút tích và toàn văn di chúc của Chủ tịch Hồ Chí Minh | LÊ VĂN | 30/12/2025 | 190 |
| 1000 | Vũ Thị Thìn | Giáo viên Tổ 2+3 | STK-01689 | Ôn tập - kiểm tra, đánh giá năng lực học sinh môn Tiếng Việt lớp 2/Học kì II | LÊ PHƯƠNG NGA | 12/01/2026 | 177 |
| 1001 | Vũ Thị Thìn | Giáo viên Tổ 2+3 | STK-01667 | Ôn tập - kiểm tra, đánh giá năng lực học sinh môn Toán lớp 2/Học kì II | TRẦN DIÊN HIỂN | 12/01/2026 | 177 |
| 1002 | Vũ Thị Thìn | Giáo viên Tổ 2+3 | STK-03044 | Hoạt động giáo dục STEM lớp 2 | TƯỞNG DUY HẢI | 12/01/2026 | 177 |
| 1003 | Vũ Thị Thìn | Giáo viên Tổ 2+3 | STK-03017 | Giáo dục công dân số lớp 2 | LÊ ANH VINH | 09/02/2026 | 149 |
| 1004 | Vũ Thị Thìn | Giáo viên Tổ 2+3 | STK-02757 | Bộ đề kiểm tra môn Toán lớp 2 | LÊ THỊ NƯƠNG | 09/02/2026 | 149 |
| 1005 | Vũ Thị Thìn | Giáo viên Tổ 2+3 | STK-02750 | Toán bồi dưỡng học sinh lớp 2 | NGUYỄN ÁNG | 06/03/2026 | 124 |
| 1006 | Vũ Thị Thìn | Giáo viên Tổ 2+3 | SDP-00465 | Cảnh sát trưởng Bọ Ngựa: Gián điệp sa lưới | TRÁC LIỆT BINH | 06/03/2026 | 124 |
| 1007 | Vũ Thị Thìn | Giáo viên Tổ 2+3 | SDP-00547 | Thiên tài máy tính làm thay đổi thế giới Bill Gates | KIM DUNG | 06/03/2026 | 124 |
| 1008 | Vũ Thúy Lan | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK2-00270 | Tiếng Anh 2 | HOÀNG VĂN VÂN | 23/06/2026 | 15 |
| 1009 | Vũ Thúy Lan | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-00976 | Tiếng Anh 2 | HOÀNG VĂN VÂN | 23/06/2026 | 15 |
| 1010 | Vũ Thúy Lan | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-01134 | Tiếng Anh 3 | HOÀNG VĂN VÂN | 23/06/2026 | 15 |
| 1011 | Vũ Thúy Lan | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-01238 | Tiếng Anh 4 | HOÀNG VĂN VÂN | 23/06/2026 | 15 |
| 1012 | Vũ Thúy Lan | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK4-00389 | Tiếng Anh 4 - Sách bài tập | HOÀNG VĂN VÂN | 23/06/2026 | 15 |
| 1013 | Vũ Thúy Lan | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK4-00379 | Tiếng Anh 4/ Tập 1 | HOÀNG VĂN VÂN | 23/06/2026 | 15 |
| 1014 | Vũ Thúy Lan | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK3-00287 | Tiếng Anh 3/ Tập 1 | HOÀNG VĂN VÂN | 23/06/2026 | 15 |
| 1015 | Vũ Thúy Lan | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-01917 | Ngữ pháp Tiếng Anh | NGUYỄN KHUÊ | 23/06/2026 | 15 |
| 1016 | Vũ Thúy Lan | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-01263 | Học và thực hành tiếng Anh 4 | NGUYỄN HỮU DỰ | 23/06/2026 | 15 |
| 1017 | Vũ Thúy Lan | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-01345 | Bồi dưỡng học sinh giỏi Tiếng Anh tiểu học | NGUYỄN ĐỨC ĐẠO | 23/06/2026 | 15 |
| 1018 | Vũ Thúy Lan | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-01915 | Ngữ pháp Tiếng Anh | NGUYỄN KHUÊ | 23/06/2026 | 15 |
| 1019 | Vũ Thúy Lan | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-02908 | Chiến tranh và hòa bình/Tập 1 | TÔNXTÔI.L | 23/06/2026 | 15 |
| 1020 | Vũ Thúy Lan | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-02909 | Chiến tranh và hòa bình/Tập 2 | TÔNXTÔI.L | 23/06/2026 | 15 |
| 1021 | Vũ Thúy Lan | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-03080 | Ứng dụng AI trong giáo dục | LUCKIN ROSE | 23/06/2026 | 15 |
| 1022 | Vũ Thúy Lan | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-01921 | 130 bài Ngữ pháp Tiếng Anh | MURPHY RAYMOND | 23/06/2026 | 15 |
| 1023 | Vũ Thúy Lan | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-01730 | Ôn tập - kiểm tra, đánh giá năng lực học sinh môn Tiếng Anh lớp 3/Học kì II | TRẦN NGUYỄN PHƯƠNG THÙY | 23/06/2026 | 15 |
| 1024 | Vũ Thúy Lan | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-01766 | Ôn tập - kiểm tra, đánh giá năng lực học sinh môn Tiếng Anh lớp 4/Học kì II | TRẦN NGUYỄN PHƯƠNG THÙY | 23/06/2026 | 15 |
| 1025 | Vũ Thúy Lan | Giáo viên Tổ 4+5 | STK-01790 | Ôn tập - kiểm tra, đánh giá năng lực học sinh môn Tiếng Việt lớp 5/Học kì II | TRẦN DIÊN HIỂN | 23/06/2026 | 15 |